(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cloridrico
B2
aggettivo B2 Hóa học

cloridrico

/kloˈriːdriko/
clohydric
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cloridrico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che contiene o è relativo al cloro e all'idrogeno; relativo o contenente acido cloridrico.

Ý nghĩa của "cloridrico" trong tiếng Việt

Chứa hoặc liên quan đến hydro và clo; liên quan đến hoặc chứa axit clohydric.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cloridrico"

  • "L'acido cloridrico è un acido forte."

    "Axit clohidric là một axit mạnh."

  • "La soluzione cloridrica è stata utilizzata per pulire la superficie."

    "Dung dịch clohidric đã được sử dụng để làm sạch bề mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cloridrico"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "cloridrico" & Ghi chú

Cách dùng "cloridrico" đúng ngữ cảnh

Tính từ "cloridrico" trong tiếng Ý thường được dùng để mô tả các chất hoặc hợp chất hóa học có chứa clo và hydro, đặc biệt là axit clohidric. Cần phân biệt với các tính từ khác chỉ tính chất hóa học.

Ngữ pháp & Chia từ "cloridrico" (Grammatica)