cloridrico
Định nghĩa & Giải nghĩa "cloridrico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che contiene o è relativo al cloro e all'idrogeno; relativo o contenente acido cloridrico.
Ý nghĩa của "cloridrico" trong tiếng Việt
Chứa hoặc liên quan đến hydro và clo; liên quan đến hoặc chứa axit clohydric.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cloridrico"
-
"L'acido cloridrico è un acido forte."
"Axit clohidric là một axit mạnh."
-
"La soluzione cloridrica è stata utilizzata per pulire la superficie."
"Dung dịch clohidric đã được sử dụng để làm sạch bề mặt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cloridrico"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "cloridrico" & Ghi chú
Cách dùng "cloridrico" đúng ngữ cảnh
Tính từ "cloridrico" trong tiếng Ý thường được dùng để mô tả các chất hoặc hợp chất hóa học có chứa clo và hydro, đặc biệt là axit clohidric. Cần phân biệt với các tính từ khác chỉ tính chất hóa học.