(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collocazione
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học

collocazione

/kol.lo.kaˈt͡sjo.ne/
kết hợp từ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collocazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sequenza di due o più parole che ricorrono frequentemente insieme e sono accettate come un'unità espressiva.

Ý nghĩa của "collocazione" trong tiếng Việt

Nếu hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau, chúng thường xuất hiện cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collocazione"

  • "L'uso corretto delle collocazioni arricchisce il linguaggio."

    "Việc sử dụng chính xác các kết hợp từ làm phong phú ngôn ngữ."

  • "La collocazione 'prendere una decisione' è più comune di altre espressioni simili."

    "Kết hợp từ 'prendere una decisione' phổ biến hơn các cách diễn đạt tương tự khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collocazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "collocazione" & Ghi chú

Cách dùng "collocazione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'collocazione' trong tiếng Ý tương tự như 'kết hợp từ' trong tiếng Việt. Nó chỉ các từ thường đi với nhau một cách tự nhiên, tạo thành cụm từ có nghĩa. Ví dụ, trong tiếng Ý, ta nói 'prendere una decisione' (đưa ra quyết định) chứ không nói '*fare una decisione'. Chú ý các 'collocazioni' để sử dụng tiếng Ý tự nhiên hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "collocazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la collocazione
La collocazione dei libri nella biblioteca è molto importante.
(Vị trí sắp xếp sách trong thư viện rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định le collocazioni
Le collocazioni delle opere d'arte nel museo sono state cambiate.
(Vị trí của các tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng đã được thay đổi.)
Với mạo từ không xác định una collocazione
Ho trovato una collocazione temporanea per la mia scrivania.
(Tôi đã tìm thấy một vị trí tạm thời cho bàn làm việc của mình.)