collocazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "collocazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sequenza di due o più parole che ricorrono frequentemente insieme e sono accettate come un'unità espressiva.
Ý nghĩa của "collocazione" trong tiếng Việt
Nếu hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau, chúng thường xuất hiện cùng nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "collocazione"
-
"L'uso corretto delle collocazioni arricchisce il linguaggio."
"Việc sử dụng chính xác các kết hợp từ làm phong phú ngôn ngữ."
-
"La collocazione 'prendere una decisione' è più comune di altre espressioni simili."
"Kết hợp từ 'prendere una decisione' phổ biến hơn các cách diễn đạt tương tự khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collocazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "collocazione" & Ghi chú
Cách dùng "collocazione" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'collocazione' trong tiếng Ý tương tự như 'kết hợp từ' trong tiếng Việt. Nó chỉ các từ thường đi với nhau một cách tự nhiên, tạo thành cụm từ có nghĩa. Ví dụ, trong tiếng Ý, ta nói 'prendere una decisione' (đưa ra quyết định) chứ không nói '*fare una decisione'. Chú ý các 'collocazioni' để sử dụng tiếng Ý tự nhiên hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "collocazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la collocazione |
La collocazione dei libri nella biblioteca è molto importante.
(Vị trí sắp xếp sách trong thư viện rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le collocazioni |
Le collocazioni delle opere d'arte nel museo sono state cambiate.
(Vị trí của các tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng đã được thay đổi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una collocazione |
Ho trovato una collocazione temporanea per la mia scrivania.
(Tôi đã tìm thấy một vị trí tạm thời cho bàn làm việc của mình.)
|