locuzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "locuzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sequenza di parole che costituisce un'unità espressiva dotata di significato proprio.
Ý nghĩa của "locuzione" trong tiếng Việt
một nhóm nhỏ các từ đứng cùng nhau như một đơn vị khái niệm, thường tạo thành một thành phần của một mệnh đề.
Câu ví dụ tiếng Ý với "locuzione"
-
"“In bocca al lupo” è una locuzione idiomatica italiana."
"“In bocca al lupo” là một cụm từ thành ngữ tiếng Ý."
-
"Questa locuzione è molto usata nel linguaggio colloquiale."
"Cụm từ này được sử dụng rất nhiều trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "locuzione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "locuzione" & Ghi chú
Cách dùng "locuzione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'locuzione' là một cụm từ có nghĩa riêng, thường được sử dụng như một đơn vị ngôn ngữ duy nhất. Cần phân biệt với 'frase', là một câu hoàn chỉnh.
Ngữ pháp & Chia từ "locuzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la locuzione |
La locuzione 'in bocca al lupo' si usa per augurare buona fortuna.
(Thành ngữ 'in bocca al lupo' được sử dụng để chúc may mắn.)
|
| Với mạo từ xác định | le locuzioni |
Le locuzioni idiomatiche arricchiscono la lingua.
(Các thành ngữ làm phong phú thêm ngôn ngữ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una locuzione |
Una locuzione comune è 'tanto per cambiare'.
(Một cụm từ thông dụng là 'tanto per cambiare'.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La locuzione "in bocca al lupo" è un augurio comune in Italia."
"Thành ngữ "in bocca al lupo" là một lời chúc phổ biến ở Ý."
-
"Le locuzioni idiomatiche sono spesso difficili da tradurre letteralmente."
"Các thành ngữ thường khó dịch theo nghĩa đen."
-
"Ho trovato una locuzione molto interessante nel libro di grammatica."
"Tôi đã tìm thấy một thành ngữ rất thú vị trong cuốn sách ngữ pháp."