colpire
Định nghĩa & Giải nghĩa "colpire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dare un colpo a qualcuno o qualcosa, percuotere.
Ý nghĩa của "colpire" trong tiếng Việt
Đánh, đấm, va vào ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "colpire"
-
"Il pugile ha colpito l'avversario con un pugno."
"Vận động viên đấm bốc đã đấm đối thủ bằng một cú đấm."
-
"La grandine ha colpito le auto, danneggiandole."
"Mưa đá đã va vào những chiếc xe hơi, gây hư hại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colpire"
Đồng nghĩa
Cách dùng "colpire" & Ghi chú
Cách dùng "colpire" đúng ngữ cảnh
Từ 'colpire' mang nghĩa đánh, đấm, va chạm mạnh. Cần phân biệt với 'toccare' (chạm) là một hành động nhẹ nhàng hơn. Ngoài ra, 'colpire' còn có nghĩa bóng là gây ấn tượng mạnh, tác động đến cảm xúc.
Ngữ pháp & Chia từ "colpire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "colpire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | colpisco |
Io colpisco la palla con forza.
(Tôi đánh quả bóng rất mạnh.)
|
| tu (bạn) | colpisci |
Tu colpisci sempre nel segno.
(Bạn luôn đánh trúng đích.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | colpisce |
Il fulmine colpisce l'albero.
(Tia sét đánh vào cây.)
|
| noi (chúng tôi) | colpiamo |
Noi colpiamo la porta per farci sentire.
(Chúng tôi gõ cửa để được nghe thấy.)
|
| voi (các bạn) | colpite |
Voi colpite i birilli al bowling.
(Các bạn đánh các con кегли trong bowling.)
|
| loro (họ) | colpiscono |
Le onde colpiscono la costa.
(Những con sóng đánh vào bờ biển.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi avuto una mazza, avrei colpito la palla più forte."
"Nếu tôi có một cái gậy, tôi đã đánh quả bóng mạnh hơn."
-
"Se il pugile non si fosse difeso, l'avversario lo avrebbe colpito duramente."
"Nếu võ sĩ quyền anh không phòng thủ, đối thủ đã đánh anh ta rất mạnh."
-
"Se tu colpissi il bersaglio, vinceresti il premio."
"Nếu bạn bắn trúng mục tiêu, bạn sẽ giành được giải thưởng."
-
"Ieri, ho colpito accidentalmente il muro mentre parcheggiavo la macchina."
"Hôm qua, tôi đã vô tình va vào tường khi đỗ xe."
-
"La tempesta ha colpito duramente la costa, causando molti danni."
"Cơn bão đã đánh mạnh vào bờ biển, gây ra nhiều thiệt hại."
-
"Marco ha colpito il pallone così forte che è volato fuori dal campo."
"Marco đã sút quả bóng mạnh đến nỗi nó bay ra khỏi sân."
-
"Il fulmine colpì l'albero secolare durante la tempesta."
"Tia sét đánh trúng cây cổ thụ trong cơn bão."
-
"Un proiettile colpì il bersaglio con precisione."
"Một viên đạn bắn trúng mục tiêu một cách chính xác."
-
"La notizia colpì profondamente il suo cuore."
"Tin tức đánh mạnh vào trái tim cô ấy."
-
"Il ladro è stato colpito dalla polizia durante la fuga."
"Tên trộm đã bị cảnh sát bắn trúng trong lúc bỏ trốn."
-
"La città è stata colpita duramente dalla crisi economica."
"Thành phố đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Le nostre auto sono state colpite dalla grandine ieri."
"Những chiếc xe của chúng tôi đã bị mưa đá đánh trúng ngày hôm qua."
-
"Il fulmine ha colpito l'albero nel giardino."
"Tia sét đã đánh vào cái cây trong vườn."
-
"Non colpire il cane, è innocente!"
"Đừng đánh con chó, nó vô tội!"
-
"Le sue parole mi hanno colpito profondamente."
"Lời nói của anh ấy đã tác động sâu sắc đến tôi."