(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colpire
B1
verbo B1 Tổng quát

colpire

/kolˈpiːre/
đánh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "colpire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dare un colpo a qualcuno o qualcosa, percuotere.

Ý nghĩa của "colpire" trong tiếng Việt

Đánh, đấm, va vào ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "colpire"

  • "Il pugile ha colpito l'avversario con un pugno."

    "Vận động viên đấm bốc đã đấm đối thủ bằng một cú đấm."

  • "La grandine ha colpito le auto, danneggiandole."

    "Mưa đá đã va vào những chiếc xe hơi, gây hư hại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colpire"

Đồng nghĩa

picchiare (đánh đập) percuotere (đấm, thụi)

Cách dùng "colpire" & Ghi chú

Cách dùng "colpire" đúng ngữ cảnh

Từ 'colpire' mang nghĩa đánh, đấm, va chạm mạnh. Cần phân biệt với 'toccare' (chạm) là một hành động nhẹ nhàng hơn. Ngoài ra, 'colpire' còn có nghĩa bóng là gây ấn tượng mạnh, tác động đến cảm xúc.

Ngữ pháp & Chia từ "colpire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "colpire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) colpisco
Io colpisco la palla con forza.
(Tôi đánh quả bóng rất mạnh.)
tu (bạn) colpisci
Tu colpisci sempre nel segno.
(Bạn luôn đánh trúng đích.)
lui/lei (anh/cô ấy) colpisce
Il fulmine colpisce l'albero.
(Tia sét đánh vào cây.)
noi (chúng tôi) colpiamo
Noi colpiamo la porta per farci sentire.
(Chúng tôi gõ cửa để được nghe thấy.)
voi (các bạn) colpite
Voi colpite i birilli al bowling.
(Các bạn đánh các con кегли trong bowling.)
loro (họ) colpiscono
Le onde colpiscono la costa.
(Những con sóng đánh vào bờ biển.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): colpito
"Il proiettile ha colpito il bersaglio."
(Viên đạn đã bắn trúng mục tiêu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto una mazza, avrei colpito la palla più forte."

    "Nếu tôi có một cái gậy, tôi đã đánh quả bóng mạnh hơn."

  • "Se il pugile non si fosse difeso, l'avversario lo avrebbe colpito duramente."

    "Nếu võ sĩ quyền anh không phòng thủ, đối thủ đã đánh anh ta rất mạnh."

  • "Se tu colpissi il bersaglio, vinceresti il premio."

    "Nếu bạn bắn trúng mục tiêu, bạn sẽ giành được giải thưởng."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, ho colpito accidentalmente il muro mentre parcheggiavo la macchina."

    "Hôm qua, tôi đã vô tình va vào tường khi đỗ xe."

  • "La tempesta ha colpito duramente la costa, causando molti danni."

    "Cơn bão đã đánh mạnh vào bờ biển, gây ra nhiều thiệt hại."

  • "Marco ha colpito il pallone così forte che è volato fuori dal campo."

    "Marco đã sút quả bóng mạnh đến nỗi nó bay ra khỏi sân."

Thì Quá khứ xa
  • "Il fulmine colpì l'albero secolare durante la tempesta."

    "Tia sét đánh trúng cây cổ thụ trong cơn bão."

  • "Un proiettile colpì il bersaglio con precisione."

    "Một viên đạn bắn trúng mục tiêu một cách chính xác."

  • "La notizia colpì profondamente il suo cuore."

    "Tin tức đánh mạnh vào trái tim cô ấy."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il ladro è stato colpito dalla polizia durante la fuga."

    "Tên trộm đã bị cảnh sát bắn trúng trong lúc bỏ trốn."

  • "La città è stata colpita duramente dalla crisi economica."

    "Thành phố đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Le nostre auto sono state colpite dalla grandine ieri."

    "Những chiếc xe của chúng tôi đã bị mưa đá đánh trúng ngày hôm qua."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il fulmine ha colpito l'albero nel giardino."

    "Tia sét đã đánh vào cái cây trong vườn."

  • "Non colpire il cane, è innocente!"

    "Đừng đánh con chó, nó vô tội!"

  • "Le sue parole mi hanno colpito profondamente."

    "Lời nói của anh ấy đã tác động sâu sắc đến tôi."