picchiare
Định nghĩa & Giải nghĩa "picchiare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Colpire ripetutamente e con forza qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "picchiare" trong tiếng Việt
Đánh, đập (ai đó hoặc cái gì đó) nhiều lần và mạnh bạo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "picchiare"
-
"Il bullo picchiava sempre i bambini più piccoli."
"Tên côn đồ luôn đánh những đứa trẻ nhỏ hơn."
-
"Non picchiare il cane, è cattivo!"
"Đừng đánh con chó, điều đó thật tệ!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "picchiare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "picchiare" & Ghi chú
Cách dùng "picchiare" đúng ngữ cảnh
Động từ "picchiare" thường được dùng để chỉ hành động đánh người hoặc vật một cách liên tục và mạnh bạo. Cần phân biệt với các từ như "colpire" (đánh, va vào) mà có thể chỉ một lần đánh hoặc va chạm.
Ngữ pháp & Chia từ "picchiare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "picchiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | picchio |
Io non picchio mai nessuno.
(Tôi không bao giờ đánh ai cả.)
|
| tu (bạn) | picchi |
Tu picchi troppo forte sulla tastiera.
(Bạn gõ bàn phím quá mạnh.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | picchia |
Lui picchia il tamburo con energia.
(Anh ấy đánh trống rất mạnh.)
|
| noi (chúng tôi) | picchiamo |
Noi picchiamo la carne per renderla più tenera.
(Chúng tôi đập thịt để làm cho nó mềm hơn.)
|
| voi (các bạn) | picchiate |
Voi picchiate sempre i vostri fratelli?
(Các bạn luôn đánh anh chị em của mình à?)
|
| loro (họ) | picchiano |
Loro picchiano i manifestanti durante la protesta.
(Họ đánh những người biểu tình trong cuộc biểu tình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi saputo che era così fragile, non l'avrei picchiato."
"Nếu tôi biết nó mỏng manh như vậy, tôi đã không đánh nó."
-
"Se continui a provocarmi, ti picchierò."
"Nếu bạn tiếp tục khiêu khích tôi, tôi sẽ đánh bạn."
-
"Se la polizia lo avesse visto picchiare quella donna, lo avrebbe arrestato immediatamente."
"Nếu cảnh sát nhìn thấy anh ta đánh người phụ nữ đó, họ đã bắt anh ta ngay lập tức."
-
"Da bambino, picchiavo sempre la porta quando ero arrabbiato."
"Khi còn bé, tôi thường đấm vào cửa mỗi khi tức giận."
-
"Ieri, mentre camminavo per strada, ho visto un uomo che picchiava il suo cane."
"Hôm qua, khi tôi đang đi trên đường, tôi đã thấy một người đàn ông đang đánh con chó của mình."
-
"Ogni volta che litigavano, loro si picchiavano senza pensarci due volte."
"Mỗi khi họ cãi nhau, họ đánh nhau mà không cần suy nghĩ."
-
"Perché picchi Mario? Ti ha fatto qualcosa?"
"Tại sao bạn đánh Mario? Anh ấy đã làm gì bạn à?"
-
"Chi ha picchiato il cane del vicino?"
"Ai đã đánh con chó của nhà hàng xóm?"
-
"Dove picchieranno i manifestanti se la polizia li lascia passare?"
"Những người biểu tình sẽ đánh vào đâu nếu cảnh sát để họ đi qua?"
-
"Il bullo ha cominciato a picchiare il ragazzo più piccolo."
"Kẻ bắt nạt đã bắt đầu đánh cậu bé nhỏ hơn."
-
"Non picchiare il cane, è un bravo animale!"
"Đừng đánh con chó, nó là một con vật ngoan!"
-
"Se continui a picchiare la porta, la romperai."
"Nếu bạn tiếp tục đập cửa, bạn sẽ làm hỏng nó."