(Vị trí top_banner)
Hình minh họa picchiare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Thể thao, Bạo lực

picchiare

/pikˈkja.re/
đánh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "picchiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Colpire ripetutamente e con forza qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "picchiare" trong tiếng Việt

Đánh, đập (ai đó hoặc cái gì đó) nhiều lần và mạnh bạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "picchiare"

  • "Il bullo picchiava sempre i bambini più piccoli."

    "Tên côn đồ luôn đánh những đứa trẻ nhỏ hơn."

  • "Non picchiare il cane, è cattivo!"

    "Đừng đánh con chó, điều đó thật tệ!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "picchiare"

Đồng nghĩa

battere (Đánh, đập) percuotere (Đánh đập mạnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "picchiare" & Ghi chú

Cách dùng "picchiare" đúng ngữ cảnh

Động từ "picchiare" thường được dùng để chỉ hành động đánh người hoặc vật một cách liên tục và mạnh bạo. Cần phân biệt với các từ như "colpire" (đánh, va vào) mà có thể chỉ một lần đánh hoặc va chạm.

Ngữ pháp & Chia từ "picchiare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "picchiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) picchio
Io non picchio mai nessuno.
(Tôi không bao giờ đánh ai cả.)
tu (bạn) picchi
Tu picchi troppo forte sulla tastiera.
(Bạn gõ bàn phím quá mạnh.)
lui/lei (anh/cô ấy) picchia
Lui picchia il tamburo con energia.
(Anh ấy đánh trống rất mạnh.)
noi (chúng tôi) picchiamo
Noi picchiamo la carne per renderla più tenera.
(Chúng tôi đập thịt để làm cho nó mềm hơn.)
voi (các bạn) picchiate
Voi picchiate sempre i vostri fratelli?
(Các bạn luôn đánh anh chị em của mình à?)
loro (họ) picchiano
Loro picchiano i manifestanti durante la protesta.
(Họ đánh những người biểu tình trong cuộc biểu tình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): picchiato
"Ho picchiato alla porta ma nessuno ha risposto."
(Tôi đã gõ cửa nhưng không ai trả lời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi saputo che era così fragile, non l'avrei picchiato."

    "Nếu tôi biết nó mỏng manh như vậy, tôi đã không đánh nó."

  • "Se continui a provocarmi, ti picchierò."

    "Nếu bạn tiếp tục khiêu khích tôi, tôi sẽ đánh bạn."

  • "Se la polizia lo avesse visto picchiare quella donna, lo avrebbe arrestato immediatamente."

    "Nếu cảnh sát nhìn thấy anh ta đánh người phụ nữ đó, họ đã bắt anh ta ngay lập tức."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, picchiavo sempre la porta quando ero arrabbiato."

    "Khi còn bé, tôi thường đấm vào cửa mỗi khi tức giận."

  • "Ieri, mentre camminavo per strada, ho visto un uomo che picchiava il suo cane."

    "Hôm qua, khi tôi đang đi trên đường, tôi đã thấy một người đàn ông đang đánh con chó của mình."

  • "Ogni volta che litigavano, loro si picchiavano senza pensarci due volte."

    "Mỗi khi họ cãi nhau, họ đánh nhau mà không cần suy nghĩ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché picchi Mario? Ti ha fatto qualcosa?"

    "Tại sao bạn đánh Mario? Anh ấy đã làm gì bạn à?"

  • "Chi ha picchiato il cane del vicino?"

    "Ai đã đánh con chó của nhà hàng xóm?"

  • "Dove picchieranno i manifestanti se la polizia li lascia passare?"

    "Những người biểu tình sẽ đánh vào đâu nếu cảnh sát để họ đi qua?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il bullo ha cominciato a picchiare il ragazzo più piccolo."

    "Kẻ bắt nạt đã bắt đầu đánh cậu bé nhỏ hơn."

  • "Non picchiare il cane, è un bravo animale!"

    "Đừng đánh con chó, nó là một con vật ngoan!"

  • "Se continui a picchiare la porta, la romperai."

    "Nếu bạn tiếp tục đập cửa, bạn sẽ làm hỏng nó."