comparativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "comparativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esprime un confronto tra due o più elementi.
Ý nghĩa của "comparativo" trong tiếng Việt
liên quan đến, bao gồm hoặc sử dụng sự so sánh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "comparativo"
-
"Questo è uno studio comparativo tra due metodi di insegnamento."
"Đây là một nghiên cứu so sánh giữa hai phương pháp giảng dạy."
-
"L'analisi comparativa dei dati ha rivelato tendenze interessanti."
"Phân tích so sánh dữ liệu đã tiết lộ những xu hướng thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comparativo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "comparativo" & Ghi chú
Cách dùng "comparativo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'comparativo' được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến việc so sánh. Nó có thể dùng để so sánh hai đối tượng, ý tưởng hoặc khái niệm để chỉ ra sự khác biệt hoặc tương đồng giữa chúng. Cần lưu ý đến giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "comparativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La matematica è una materia comparativa più difficile della storia per alcuni studenti."
"Đối với một số học sinh, toán học là một môn học so sánh khó hơn lịch sử."
-
"Le analisi comparative che abbiamo condotto mostrano risultati interessanti."
"Các phân tích so sánh mà chúng tôi đã thực hiện cho thấy những kết quả thú vị."
-
"Questo studio comparativo tra le due opere rivela differenze significative."
"Nghiên cứu so sánh giữa hai tác phẩm này cho thấy những khác biệt đáng kể."
-
"Questo libro è un'analisi comparativa più approfondita rispetto all'altro."
"Cuốn sách này là một phân tích so sánh chuyên sâu hơn so với cuốn kia."
-
"Le ricerche comparative tra le due università hanno rivelato dati interessanti."
"Các nghiên cứu so sánh giữa hai trường đại học đã tiết lộ những dữ liệu thú vị."
-
"Il metodo comparativo utilizzato in questo studio è molto efficace."
"Phương pháp so sánh được sử dụng trong nghiên cứu này rất hiệu quả."