confronto
Định nghĩa & Giải nghĩa "confronto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Situazione di scontro o competizione tra persone o gruppi.
Ý nghĩa của "confronto" trong tiếng Việt
Một tình huống mà mọi người hoặc các nhóm đối lập nhau, hoặc một cuộc tranh cãi giận dữ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "confronto"
-
"Il confronto tra i due candidati è stato molto acceso."
"Cuộc đối đầu giữa hai ứng cử viên đã diễn ra rất gay gắt."
-
"La squadra ha subito una dura sconfitta nel confronto con i campioni."
"Đội đã phải chịu một thất bại nặng nề trong cuộc đối đầu với các nhà vô địch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confronto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "confronto" & Ghi chú
Cách dùng "confronto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự đối đầu' có thể mang nhiều sắc thái khác nhau, từ tranh cãi gay gắt đến cạnh tranh. 'Confronto' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "confronto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Il confronto |
Il confronto tra le due squadre è stato molto acceso.
(Sự đối đầu giữa hai đội rất gay gắt.)
|
| Với mạo từ xác định | I confronti |
I confronti internazionali sono importanti per la crescita economica.
(Các cuộc so sánh quốc tế rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | Un confronto |
Un confronto diretto può risolvere molti problemi.
(Một cuộc đối thoại trực tiếp có thể giải quyết nhiều vấn đề.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il confronto tra le due squadre è stato molto acceso."
"Sự đối đầu giữa hai đội đã rất gay gắt."
-
"Questo confronto diretto ci ha aiutato a capire meglio i nostri errori."
"Sự đối chất trực tiếp này đã giúp chúng tôi hiểu rõ hơn những sai lầm của mình."
-
"Il governo teme un confronto pubblico sui dati economici."
"Chính phủ lo sợ một cuộc đối chất công khai về dữ liệu kinh tế."