competere
Định nghĩa & Giải nghĩa "competere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cercare di superare altri per ottenere un vantaggio, un successo o un riconoscimento.
Ý nghĩa của "competere" trong tiếng Việt
Cạnh tranh, ganh đua một cách hăng hái với ai đó để làm hoặc đạt được điều gì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "competere"
-
"Le aziende competono per ottenere una maggiore quota di mercato."
"Các công ty cạnh tranh để giành được thị phần lớn hơn."
-
"Gli atleti competono per la medaglia d'oro alle Olimpiadi."
"Các vận động viên cạnh tranh để giành huy chương vàng tại Thế vận hội Olympic."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "competere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "competere" & Ghi chú
Cách dùng "competere" đúng ngữ cảnh
Từ "competere" trong tiếng Ý có nghĩa là ganh đua, cạnh tranh với một ai đó để đạt được một mục tiêu nào đó. Cần phân biệt sắc thái với các từ như "gareggiare" (thi đấu) hoặc "concorrere" (cạnh tranh trong một cuộc thi, đấu thầu). "Competere" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cạnh tranh trong công việc, học tập, hoặc các lĩnh vực khác của cuộc sống.
Ngữ pháp & Chia từ "competere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "competere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | competo |
Io competo per il primo posto.
(Tôi cạnh tranh cho vị trí đầu tiên.)
|
| tu (bạn) | competi |
Tu competi con i migliori.
(Bạn cạnh tranh với những người giỏi nhất.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | compete |
Lei compete in atletica leggera.
(Cô ấy thi đấu trong môn điền kinh.)
|
| noi (chúng tôi) | competiamo |
Noi competiamo per la borsa di studio.
(Chúng tôi cạnh tranh để giành học bổng.)
|
| voi (các bạn) | competete |
Voi competete con passione.
(Các bạn cạnh tranh với niềm đam mê.)
|
| loro (họ) | competono |
Loro competono a livello internazionale.
(Họ thi đấu ở cấp độ quốc tế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hanno competuto duramente per vincere il campionato."
"Họ đã cạnh tranh rất khốc liệt để giành chiến thắng chức vô địch."
-
"Le aziende italiane competono a livello globale nel settore della moda."
"Các công ty Ý cạnh tranh trên toàn cầu trong lĩnh vực thời trang."
-
"Non ho mai competuto in una gara di corsa, preferisco altri sport."
"Tôi chưa bao giờ thi đấu trong một cuộc đua chạy, tôi thích các môn thể thao khác hơn."
-
"Se competessimo lealmente, otterremmo risultati migliori."
"Nếu chúng ta cạnh tranh một cách công bằng, chúng ta sẽ đạt được kết quả tốt hơn."
-
"Se avessi saputo che dovevo competere, mi sarei preparato meglio."
"Nếu tôi biết rằng tôi phải cạnh tranh, tôi đã chuẩn bị tốt hơn."
-
"Se l'azienda competesse a livello internazionale, aumenterebbe il suo prestigio."
"Nếu công ty cạnh tranh ở cấp độ quốc tế, uy tín của công ty sẽ tăng lên."
-
"Nel futuro, le aziende competeranno ferocemente per conquistare nuovi mercati."
"Trong tương lai, các công ty sẽ cạnh tranh khốc liệt để chinh phục các thị trường mới."
-
"Se studierai duramente, competerai con successo per la borsa di studio."
"Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ cạnh tranh thành công cho học bổng."
-
"I nostri atleti competeranno alle Olimpiadi e daranno il massimo per vincere."
"Các vận động viên của chúng ta sẽ cạnh tranh tại Thế vận hội và cống hiến hết mình để giành chiến thắng."
-
"Competi lealmente, e vedrai i tuoi sforzi ripagati!"
"Hãy cạnh tranh một cách công bằng, và bạn sẽ thấy những nỗ lực của bạn được đền đáp!"
-
"Competete con impegno per raggiungere i vostri obiettivi!"
"Hãy cạnh tranh một cách tận tâm để đạt được mục tiêu của bạn!"
-
"Non competere con gli altri, competi con te stesso per migliorare!"
"Đừng cạnh tranh với người khác, hãy cạnh tranh với chính mình để cải thiện!"
-
"Ho competuto duramente per ottenere questa borsa di studio."
"Tôi đã cạnh tranh rất vất vả để có được học bổng này."
-
"Abbiamo competuto in diverse gare di atletica leggera l'anno scorso."
"Chúng tôi đã thi đấu trong nhiều cuộc thi điền kinh khác nhau vào năm ngoái."
-
"Maria e Giulia hanno competuto per il primo posto nel concorso di canto."
"Maria và Giulia đã cạnh tranh cho vị trí đầu tiên trong cuộc thi hát."
-
"Nel campionato del 1982, la Juventus e la Fiorentina compettero ferocemente per il titolo."
"Trong giải vô địch năm 1982, Juventus và Fiorentina đã cạnh tranh khốc liệt cho chức vô địch."
-
"I due atleti compettero con onore alle Olimpiadi di Atene."
"Hai vận động viên đã cạnh tranh một cách vinh dự tại Thế vận hội Athens."
-
"Nel Medioevo, le famiglie nobili compettero per il controllo del territorio."
"Vào thời Trung cổ, các gia đình quý tộc đã cạnh tranh để giành quyền kiểm soát lãnh thổ."
-
"Credevo che fosse necessario che tutti competessero lealmente per il premio."
"Tôi tin rằng cần thiết phải có tất cả mọi người cạnh tranh một cách công bằng cho giải thưởng."
-
"Dubitavo che loro competessero con noi a quel livello di esperienza."
"Tôi nghi ngờ rằng họ có thể cạnh tranh với chúng tôi ở trình độ kinh nghiệm đó."
-
"Era importante che gli atleti competessero con passione, ma nel rispetto delle regole."
"Điều quan trọng là các vận động viên cạnh tranh với đam mê, nhưng vẫn tôn trọng các quy tắc."
-
"Dubito che loro competano lealmente per la promozione."
"Tôi nghi ngờ rằng họ cạnh tranh một cách công bằng cho việc thăng chức."
-
"È necessario che tu competa con impegno se vuoi vincere."
"Cần thiết là bạn phải cạnh tranh một cách tận tâm nếu bạn muốn chiến thắng."
-
"Non credo che lui possa competere con un atleta così esperto."
"Tôi không tin rằng anh ấy có thể cạnh tranh với một vận động viên giàu kinh nghiệm như vậy."