(Vị trí top_banner)
Hình minh họa competere
B2
verbo B2 Tổng quát

competere

/komˈpɛtere/
ganh đua
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "competere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cercare di superare altri per ottenere un vantaggio, un successo o un riconoscimento.

Ý nghĩa của "competere" trong tiếng Việt

Cạnh tranh, ganh đua một cách hăng hái với ai đó để làm hoặc đạt được điều gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "competere"

  • "Le aziende competono per ottenere una maggiore quota di mercato."

    "Các công ty cạnh tranh để giành được thị phần lớn hơn."

  • "Gli atleti competono per la medaglia d'oro alle Olimpiadi."

    "Các vận động viên cạnh tranh để giành huy chương vàng tại Thế vận hội Olympic."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "competere"

Đồng nghĩa

gareggiare (thi đấu) rivaleggiare (kình địch, tranh đua)

Trái nghĩa

Cách dùng "competere" & Ghi chú

Cách dùng "competere" đúng ngữ cảnh

Từ "competere" trong tiếng Ý có nghĩa là ganh đua, cạnh tranh với một ai đó để đạt được một mục tiêu nào đó. Cần phân biệt sắc thái với các từ như "gareggiare" (thi đấu) hoặc "concorrere" (cạnh tranh trong một cuộc thi, đấu thầu). "Competere" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cạnh tranh trong công việc, học tập, hoặc các lĩnh vực khác của cuộc sống.

Ngữ pháp & Chia từ "competere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "competere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) competo
Io competo per il primo posto.
(Tôi cạnh tranh cho vị trí đầu tiên.)
tu (bạn) competi
Tu competi con i migliori.
(Bạn cạnh tranh với những người giỏi nhất.)
lui/lei (anh/cô ấy) compete
Lei compete in atletica leggera.
(Cô ấy thi đấu trong môn điền kinh.)
noi (chúng tôi) competiamo
Noi competiamo per la borsa di studio.
(Chúng tôi cạnh tranh để giành học bổng.)
voi (các bạn) competete
Voi competete con passione.
(Các bạn cạnh tranh với niềm đam mê.)
loro (họ) competono
Loro competono a livello internazionale.
(Họ thi đấu ở cấp độ quốc tế.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): competuto
"Hanno competuto lealmente."
(Họ đã cạnh tranh một cách công bằng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Hanno competuto duramente per vincere il campionato."

    "Họ đã cạnh tranh rất khốc liệt để giành chiến thắng chức vô địch."

  • "Le aziende italiane competono a livello globale nel settore della moda."

    "Các công ty Ý cạnh tranh trên toàn cầu trong lĩnh vực thời trang."

  • "Non ho mai competuto in una gara di corsa, preferisco altri sport."

    "Tôi chưa bao giờ thi đấu trong một cuộc đua chạy, tôi thích các môn thể thao khác hơn."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se competessimo lealmente, otterremmo risultati migliori."

    "Nếu chúng ta cạnh tranh một cách công bằng, chúng ta sẽ đạt được kết quả tốt hơn."

  • "Se avessi saputo che dovevo competere, mi sarei preparato meglio."

    "Nếu tôi biết rằng tôi phải cạnh tranh, tôi đã chuẩn bị tốt hơn."

  • "Se l'azienda competesse a livello internazionale, aumenterebbe il suo prestigio."

    "Nếu công ty cạnh tranh ở cấp độ quốc tế, uy tín của công ty sẽ tăng lên."

Thì Tương lai đơn
  • "Nel futuro, le aziende competeranno ferocemente per conquistare nuovi mercati."

    "Trong tương lai, các công ty sẽ cạnh tranh khốc liệt để chinh phục các thị trường mới."

  • "Se studierai duramente, competerai con successo per la borsa di studio."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ cạnh tranh thành công cho học bổng."

  • "I nostri atleti competeranno alle Olimpiadi e daranno il massimo per vincere."

    "Các vận động viên của chúng ta sẽ cạnh tranh tại Thế vận hội và cống hiến hết mình để giành chiến thắng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Competi lealmente, e vedrai i tuoi sforzi ripagati!"

    "Hãy cạnh tranh một cách công bằng, và bạn sẽ thấy những nỗ lực của bạn được đền đáp!"

  • "Competete con impegno per raggiungere i vostri obiettivi!"

    "Hãy cạnh tranh một cách tận tâm để đạt được mục tiêu của bạn!"

  • "Non competere con gli altri, competi con te stesso per migliorare!"

    "Đừng cạnh tranh với người khác, hãy cạnh tranh với chính mình để cải thiện!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho competuto duramente per ottenere questa borsa di studio."

    "Tôi đã cạnh tranh rất vất vả để có được học bổng này."

  • "Abbiamo competuto in diverse gare di atletica leggera l'anno scorso."

    "Chúng tôi đã thi đấu trong nhiều cuộc thi điền kinh khác nhau vào năm ngoái."

  • "Maria e Giulia hanno competuto per il primo posto nel concorso di canto."

    "Maria và Giulia đã cạnh tranh cho vị trí đầu tiên trong cuộc thi hát."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel campionato del 1982, la Juventus e la Fiorentina compettero ferocemente per il titolo."

    "Trong giải vô địch năm 1982, Juventus và Fiorentina đã cạnh tranh khốc liệt cho chức vô địch."

  • "I due atleti compettero con onore alle Olimpiadi di Atene."

    "Hai vận động viên đã cạnh tranh một cách vinh dự tại Thế vận hội Athens."

  • "Nel Medioevo, le famiglie nobili compettero per il controllo del territorio."

    "Vào thời Trung cổ, các gia đình quý tộc đã cạnh tranh để giành quyền kiểm soát lãnh thổ."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che fosse necessario che tutti competessero lealmente per il premio."

    "Tôi tin rằng cần thiết phải có tất cả mọi người cạnh tranh một cách công bằng cho giải thưởng."

  • "Dubitavo che loro competessero con noi a quel livello di esperienza."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ có thể cạnh tranh với chúng tôi ở trình độ kinh nghiệm đó."

  • "Era importante che gli atleti competessero con passione, ma nel rispetto delle regole."

    "Điều quan trọng là các vận động viên cạnh tranh với đam mê, nhưng vẫn tôn trọng các quy tắc."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro competano lealmente per la promozione."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ cạnh tranh một cách công bằng cho việc thăng chức."

  • "È necessario che tu competa con impegno se vuoi vincere."

    "Cần thiết là bạn phải cạnh tranh một cách tận tâm nếu bạn muốn chiến thắng."

  • "Non credo che lui possa competere con un atleta così esperto."

    "Tôi không tin rằng anh ấy có thể cạnh tranh với một vận động viên giàu kinh nghiệm như vậy."