compilato
Định nghĩa & Giải nghĩa "compilato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Creato raccogliendo informazioni da diverse fonti.
Ý nghĩa của "compilato" trong tiếng Việt
Được tạo ra bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "compilato"
-
"Il rapporto è stato compilato da un team di esperti."
"Báo cáo được biên soạn bởi một nhóm các chuyên gia."
-
"Ho compilato una lista di tutti i partecipanti alla conferenza."
"Tôi đã biên soạn một danh sách tất cả những người tham gia hội nghị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compilato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "compilato" & Ghi chú
Cách dùng "compilato" đúng ngữ cảnh
Từ 'compilato' thường được dùng để chỉ những tài liệu, báo cáo, hoặc danh sách được tạo ra bằng cách thu thập và sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Nó nhấn mạnh quá trình tổng hợp và chọn lọc thông tin.