(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compilato
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Công nghệ thông tin)

compilato

/kom.piˈla.to/
được biên soạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compilato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Creato raccogliendo informazioni da diverse fonti.

Ý nghĩa của "compilato" trong tiếng Việt

Được tạo ra bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compilato"

  • "Il rapporto è stato compilato da un team di esperti."

    "Báo cáo được biên soạn bởi một nhóm các chuyên gia."

  • "Ho compilato una lista di tutti i partecipanti alla conferenza."

    "Tôi đã biên soạn một danh sách tất cả những người tham gia hội nghị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compilato"

Đồng nghĩa

redatto (được soạn thảo) elaborato (được xây dựng)

Cách dùng "compilato" & Ghi chú

Cách dùng "compilato" đúng ngữ cảnh

Từ 'compilato' thường được dùng để chỉ những tài liệu, báo cáo, hoặc danh sách được tạo ra bằng cách thu thập và sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Nó nhấn mạnh quá trình tổng hợp và chọn lọc thông tin.

Ngữ pháp & Chia từ "compilato" (Grammatica)