(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elaborato
B2
aggettivo B2 Nội thất/Thiết kế

elaborato

/ela.boˈra.to/
ghế kiểu cách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elaborato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Realizzato con cura e attenzione ai dettagli; ricercato, raffinato.

Ý nghĩa của "elaborato" trong tiếng Việt

Có cấu trúc hoặc trang trí công phu, cầu kỳ, kiểu cách.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elaborato"

  • "Un vestito elaborato con ricami d'oro."

    "Một chiếc váy cầu kỳ với những đường thêu vàng."

  • "L'arredamento del palazzo era molto elaborato."

    "Cách bài trí của cung điện rất công phu."

Cách dùng "elaborato" & Ghi chú

Cách dùng "elaborato" đúng ngữ cảnh

Từ 'elaborato' trong tiếng Ý mang nghĩa là được làm một cách tỉ mỉ, công phu, có nhiều chi tiết. Nó tương đương với nghĩa 'kiểu cách' của từ 'ghế kiểu cách' trong tiếng Việt, chỉ sự trau chuốt và tính thẩm mỹ cao.

Ngữ pháp & Chia từ "elaborato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho letto un elaborato saggio sulla storia dell'arte rinascimentale."

    "Tôi đã đọc một bài tiểu luận công phu về lịch sử nghệ thuật thời Phục hưng."

  • "La sua tesi di laurea è un elaborato studio sulle implicazioni filosofiche della fisica quantistica."

    "Luận văn tốt nghiệp của anh ấy là một nghiên cứu công phu về các hàm ý triết học của vật lý lượng tử."

  • "Hanno presentato un elaborato progetto per la riqualificazione del quartiere."

    "Họ đã trình bày một dự án được chuẩn bị kỹ lưỡng để tái thiết khu phố."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'elaborato quello che hai presentato, si vede che ci hai dedicato molto tempo."

    "Đó là một bài làm công phu mà bạn đã trình bày, có thể thấy bạn đã dành rất nhiều thời gian cho nó."

  • "Questi sono begli elaborati che gli studenti hanno creato per il progetto finale."

    "Đây là những bài làm công phu mà các sinh viên đã tạo ra cho dự án cuối khóa."

  • "Che bell'elaborato! L'artista ha dimostrato una grande abilità e cura nei dettagli."

    "Thật là một tác phẩm tinh xảo! Người nghệ sĩ đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời và sự tỉ mỉ trong từng chi tiết."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio progetto elaborato ha ricevuto molti complimenti."

    "Dự án được chuẩn bị kỹ lưỡng của tôi đã nhận được rất nhiều lời khen."

  • "La sua tesi elaborata è stata pubblicata su una rivista scientifica."

    "Luận án công phu của cô ấy đã được xuất bản trên một tạp chí khoa học."

  • "I nostri piani elaborati non sono andati a buon fine."

    "Những kế hoạch tỉ mỉ của chúng tôi đã không thành công."