(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compito
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

compito

/ˈkompito/
nhiệm vụ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attività o incarico da svolgere, obbligo.

Ý nghĩa của "compito" trong tiếng Việt

Một công việc, nhiệm vụ cần được thực hiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compito"

  • "Il mio compito è di controllare la qualità dei prodotti."

    "Nhiệm vụ của tôi là kiểm tra chất lượng sản phẩm."

  • "Ho un compito difficile da portare a termine."

    "Tôi có một nhiệm vụ khó khăn cần phải hoàn thành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compito"

Đồng nghĩa

incarico (nhiệm vụ, trách nhiệm) mansione (công việc, phận sự)

Cách dùng "compito" & Ghi chú

Cách dùng "compito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'compito' thường được dùng cho các nhiệm vụ học tập, bài tập về nhà, hoặc công việc cụ thể cần hoàn thành. Khác với 'missione' mang tính chất quan trọng, có mục tiêu lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "compito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il compito
Il compito di matematica era molto difficile.
(Bài tập toán rất khó.)
Với mạo từ xác định i compiti
I compiti per le vacanze sono tanti.
(Có rất nhiều bài tập về nhà cho kỳ nghỉ.)
Với mạo từ không xác định un compito
Ho ricevuto un compito da completare entro domani.
(Tôi đã nhận được một bài tập để hoàn thành trước ngày mai.)