(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obbligo
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Giáo dục, Hành chính

obbligo

/ˈɔb.bli.ɡo/
hành động bắt buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "obbligo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o comportamento che si è tenuti a compiere per legge, per dovere morale o per necessità.

Ý nghĩa của "obbligo" trong tiếng Việt

Một hành động bắt buộc theo luật pháp hoặc quy tắc; một việc gì đó phải được thực hiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "obbligo"

  • "È un obbligo rispettare le leggi del paese."

    "Tuân thủ luật pháp của đất nước là một hành động bắt buộc."

  • "Ho un obbligo morale verso la mia famiglia."

    "Tôi có một nghĩa vụ đạo đức đối với gia đình của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obbligo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "obbligo" & Ghi chú

Cách dùng "obbligo" đúng ngữ cảnh

Từ "obbligo" trong tiếng Ý tương đương với "hành động bắt buộc" trong tiếng Việt, thường liên quan đến luật pháp, đạo đức hoặc nhu cầu thiết yếu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các quy định pháp lý đến các trách nhiệm cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "obbligo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'obbligo
L'obbligo di indossare la mascherina è ancora in vigore.
(Nghĩa vụ đeo khẩu trang vẫn còn hiệu lực.)
Với mạo từ xác định gli obblighi
Gli obblighi fiscali devono essere rispettati.
(Các nghĩa vụ thuế phải được tuân thủ.)
Với mạo từ không xác định un obbligo
È un obbligo morale aiutare chi è in difficoltà.
(Đó là một nghĩa vụ đạo đức để giúp đỡ những người gặp khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'obbligo di indossare la mascherina è ancora in vigore in alcuni luoghi pubblici."

    "Nghĩa vụ đeo khẩu trang vẫn còn hiệu lực ở một số địa điểm công cộng."

  • "Lo studente ha l'obbligo di frequentare almeno il 75% delle lezioni."

    "Sinh viên có nghĩa vụ tham dự ít nhất 75% số buổi học."

  • "Gli obblighi contrattuali devono essere rispettati da entrambe le parti."

    "Các nghĩa vụ hợp đồng phải được cả hai bên tuân thủ."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È un obbligo morale aiutare chi è in difficoltà."

    "Giúp đỡ người gặp khó khăn là một nghĩa vụ đạo đức."

  • "Avere un obbligo contrattuale significa dover rispettare i termini dell'accordo."

    "Có một nghĩa vụ hợp đồng có nghĩa là phải tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận."

  • "Sentivo un obbligo di chiamare i miei genitori ogni settimana."

    "Tôi cảm thấy có một nghĩa vụ phải gọi cho bố mẹ tôi mỗi tuần."