(Vị trí top_banner)
Hình minh họa completezza
B2
sostantivo B2 Tổng quát

completezza

/kompleˈtɛttsa/
tính toàn diện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "completezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di essere completo, esaustivo in ogni aspetto.

Ý nghĩa của "completezza" trong tiếng Việt

Tính toàn diện; sự bao quát; tính thấu đáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "completezza"

  • "La completezza della sua analisi è impressionante."

    "Tính toàn diện trong phân tích của anh ấy thật ấn tượng."

  • "Per raggiungere la completezza, dobbiamo considerare tutti i punti di vista."

    "Để đạt được tính toàn diện, chúng ta cần xem xét tất cả các quan điểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "completezza"

Đồng nghĩa

esaustività (tính thấu đáo) totalità (tính toàn bộ)

Cách dùng "completezza" & Ghi chú

Cách dùng "completezza" đúng ngữ cảnh

Tính toàn diện (completezza) trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự đầy đủ, bao quát của một cái gì đó, ví dụ như một nghiên cứu, một bài viết, hoặc một bộ sưu tập. Nó nhấn mạnh đến việc không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào.

Ngữ pháp & Chia từ "completezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la completezza
La completezza di questo studio è impressionante.
(Sự hoàn chỉnh của nghiên cứu này thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le completezze
Le completezze del suo lavoro sono notevoli.
(Sự hoàn chỉnh trong công việc của anh ấy thật đáng chú ý.)
Với mạo từ không xác định una completezza
C'è una completezza in questo progetto che lo rende speciale.
(Có một sự hoàn chỉnh trong dự án này khiến nó trở nên đặc biệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La completezza del rapporto ha impressionato la commissione."

    "Sự đầy đủ của bản báo cáo đã gây ấn tượng với hội đồng."

  • "Ricercare la completezza in ogni dettaglio è il suo obiettivo."

    "Tìm kiếm sự hoàn chỉnh trong mọi chi tiết là mục tiêu của anh ấy."

  • "Senza la completezza delle informazioni, è impossibile prendere una decisione informata."

    "Nếu không có đầy đủ thông tin, không thể đưa ra quyết định sáng suốt."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il progetto richiede una completezza che va oltre le aspettative iniziali."

    "Dự án đòi hỏi một sự hoàn chỉnh vượt xa những kỳ vọng ban đầu."

  • "Per raggiungere la completezza del rapporto, abbiamo bisogno di ulteriori informazioni."

    "Để đạt được sự đầy đủ của báo cáo, chúng ta cần thêm thông tin."

  • "L'opera d'arte esprime una completezza di significato raramente vista."

    "Tác phẩm nghệ thuật thể hiện một sự hoàn thiện về ý nghĩa hiếm thấy."