(Vị trí top_banner)
Hình minh họa totalità
B1
sostantivo B1 Tổng quát

totalità

/totaliˈta/
toàn bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "totalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme completo di tutte le parti che compongono un tutto.

Ý nghĩa của "totalità" trong tiếng Việt

Toàn bộ, toàn thể; trạng thái hoàn chỉnh hoặc tổng thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "totalità"

  • "La totalità dei partecipanti era d'accordo con la proposta."

    "Toàn bộ những người tham gia đều đồng ý với đề xuất."

  • "La totalità dei danni ammonta a mille euro."

    "Tổng thiệt hại lên tới một nghìn euro."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "totalità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "totalità" & Ghi chú

Cách dùng "totalità" đúng ngữ cảnh

Từ 'totalità' trong tiếng Ý tương đương với 'toàn bộ' trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến sự đầy đủ và hoàn chỉnh của một cái gì đó. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "totalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la totalità
La totalità dei partecipanti era d'accordo.
(Toàn bộ những người tham gia đều đồng ý.)
Với mạo từ xác định le totalità
Le totalità delle opinioni erano diverse.
(Tổng thể các ý kiến là khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una totalità
Una totalità di fattori ha contribuito al successo.
(Một tổng thể các yếu tố đã đóng góp vào thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho speso una totalità di venti euro per il libro."

    "Tôi đã chi tổng cộng hai mươi euro cho cuốn sách."

  • "Nonostante le difficoltà, ha dimostrato una totalità di impegno nel progetto."

    "Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy đã thể hiện sự tận tâm hoàn toàn trong dự án."

  • "Per raggiungere l'obiettivo, è necessaria una totalità di sforzi da parte di tutti."

    "Để đạt được mục tiêu, cần phải có sự nỗ lực toàn diện từ tất cả mọi người."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La totalità dei partecipanti era entusiasta dell'evento."

    "Toàn bộ những người tham gia đều rất nhiệt tình về sự kiện."

  • "Nonostante le difficoltà, la totalità del progetto è stata completata con successo."

    "Mặc dù gặp khó khăn, toàn bộ dự án đã được hoàn thành thành công."

  • "La totalità delle informazioni necessarie è disponibile online."

    "Toàn bộ thông tin cần thiết đều có sẵn trực tuyến."