(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compreso nel prezzo
B1
adjective phrase B1 Thương mại, Dịch vụ, Kinh doanh

compreso nel prezzo

/komˈpreːzo nel ˈpret.t͡ʃo/
đã bao gồm trong giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compreso nel prezzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Già incluso nel costo totale; non si deve pagare un extra.

Ý nghĩa của "compreso nel prezzo" trong tiếng Việt

Đã được tính vào tổng chi phí; không phải trả thêm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compreso nel prezzo"

  • "Il servizio di pulizia è compreso nel prezzo."

    "Dịch vụ dọn dẹp đã bao gồm trong giá."

  • "La colazione è compresa nel prezzo della camera."

    "Bữa sáng đã bao gồm trong giá phòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compreso nel prezzo"

Đồng nghĩa

incluso nel costo (bao gồm trong chi phí)

Cách dùng "compreso nel prezzo" & Ghi chú

Cách dùng "compreso nel prezzo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc một dịch vụ hoặc chi phí đã được tính vào giá cuối cùng, giúp người mua không phải lo lắng về các khoản phí phát sinh.

Ngữ pháp & Chia từ "compreso nel prezzo" (Grammatica)