(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extra
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

extra

/ˈɛkstra/
thêm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "extra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che va oltre la norma o la consuetudine; superiore alla media.

Ý nghĩa của "extra" trong tiếng Việt

Thêm vào những gì bình thường hoặc thường lệ; vượt trội, đặc biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "extra"

  • "Questo caffè ha un aroma extra."

    "Cà phê này có một hương vị đặc biệt."

  • "Abbiamo dovuto pagare un costo extra per il bagaglio."

    "Chúng tôi phải trả thêm một khoản phí cho hành lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "extra"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "extra" & Ghi chú

Cách dùng "extra" đúng ngữ cảnh

Từ 'extra' trong tiếng Ý tương đương với 'thêm' trong tiếng Việt khi nó mang ý nghĩa vượt trội, đặc biệt. Nó thường được dùng để chỉ những thứ vượt quá mức bình thường hoặc mong đợi. Cần phân biệt với các từ khác mang nghĩa 'thêm' theo kiểu bổ sung về số lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "extra" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo extra."

    "Anh ấy là một người đàn ông có vẻ đẹp khác thường."

  • "Questi sono bei vini extra."

    "Đây là những loại rượu ngon có chất lượng vượt trội."

  • "Quella è una bell'idea extra."

    "Đó là một ý tưởng hay vượt ngoài mong đợi."