(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comunitarismo
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Chính trị học

comunitarismo

/komunitaˈrizmo/
chủ nghĩa cộng đồng (theo nghĩa tích cực)
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comunitarismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Teoria politica che pone l'accento sulla comunità e sulla solidarietà sociale, spesso in contrapposizione all'individualismo.

Ý nghĩa của "comunitarismo" trong tiếng Việt

Một hệ tư tưởng và hệ thống chính trị nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng. Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt ở Nam Á, nó đề cập đến việc khai thác các bản sắc cộng đồng (tôn giáo, sắc tộc, dựa trên đẳng cấp) để đạt được lợi ích chính trị, thường dẫn đến căng thẳng và bạo lực giữa các nhóm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comunitarismo"

  • "Il comunitarismo promuove un senso di appartenenza e responsabilità reciproca."

    "Chủ nghĩa cộng đồng thúc đẩy ý thức về sự thuộc về và trách nhiệm lẫn nhau."

  • "Alcuni critici sostengono che il comunitarismo può portare all'esclusione di chi non appartiene alla comunità."

    "Một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa cộng đồng có thể dẫn đến việc loại trừ những người không thuộc về cộng đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comunitarismo"

Đồng nghĩa

socialismo comunitario (chủ nghĩa xã hội cộng đồng)

Trái nghĩa

Cách dùng "comunitarismo" & Ghi chú

Cách dùng "comunitarismo" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này có thể mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự gắn kết và trách nhiệm xã hội trong cộng đồng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh nhất định, nó cũng có thể liên quan đến việc lợi dụng bản sắc cộng đồng để đạt được mục đích chính trị, dẫn đến xung đột.

Ngữ pháp & Chia từ "comunitarismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il comunitarismo
Il comunitarismo è un approccio che enfatizza la comunità e la cooperazione.
(Chủ nghĩa cộng đồng là một cách tiếp cận nhấn mạnh cộng đồng và sự hợp tác.)
Với mạo từ xác định i comunitarismi
I comunitarismi possono presentare diverse interpretazioni a seconda del contesto.
(Các chủ nghĩa cộng đồng có thể trình bày những diễn giải khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh.)
Với mạo từ không xác định un comunitarismo
Un comunitarismo ben definito può rafforzare i legami sociali.
(Một chủ nghĩa cộng đồng được xác định rõ ràng có thể củng cố các mối quan hệ xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il comunitarismo, come filosofia politica, enfatizza l'importanza dei legami sociali e della responsabilità collettiva."

    "Chủ nghĩa cộng đồng, như một triết lý chính trị, nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối liên kết xã hội và trách nhiệm tập thể."

  • "Lo sviluppo del comunitarismo in alcune aree ha portato a un maggiore senso di appartenenza e cooperazione tra i cittadini."

    "Sự phát triển của chủ nghĩa cộng đồng ở một số khu vực đã dẫn đến ý thức gắn bó và hợp tác lớn hơn giữa các công dân."

  • "Il dibattito sul comunitarismo spesso si concentra sul bilanciamento tra i diritti individuali e il bene comune."

    "Cuộc tranh luận về chủ nghĩa cộng đồng thường tập trung vào sự cân bằng giữa quyền cá nhân và lợi ích chung."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il suo discorso ha evidenziato un comunitarismo radicato nelle tradizioni locali."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã làm nổi bật một chủ nghĩa cộng đồng bắt nguồn từ các truyền thống địa phương."

  • "Si è discusso a lungo di un comunitarismo che possa bilanciare i diritti individuali e il bene comune."

    "Người ta đã thảo luận dài về một chủ nghĩa cộng đồng có thể cân bằng giữa quyền cá nhân và lợi ích chung."

  • "In quel periodo storico, si respirava un comunitarismo idealistico e utopico."

    "Vào thời kỳ lịch sử đó, người ta đã hít thở một chủ nghĩa cộng đồng lý tưởng và утопический."