individualismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "individualismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza a esaltare l'individualità, l'autonomia e l'indipendenza dell'individuo, spesso in contrapposizione agli interessi della collettività.
Ý nghĩa của "individualismo" trong tiếng Việt
Chủ nghĩa cá nhân, thói quen hoặc nguyên tắc độc lập và tự lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "individualismo"
-
"L'individualismo è un valore molto importante nella società occidentale."
"Chủ nghĩa cá nhân là một giá trị rất quan trọng trong xã hội phương Tây."
-
"Critica l'individualismo esasperato della nostra epoca."
"Anh ấy chỉ trích chủ nghĩa cá nhân thái quá của thời đại chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individualismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "individualismo" & Ghi chú
Cách dùng "individualismo" đúng ngữ cảnh
Chủ nghĩa cá nhân trong tiếng Ý thường mang sắc thái tương tự như tiếng Việt, nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ của cá nhân. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự ích kỷ hoặc coi trọng bản thân hơn cộng đồng. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "individualismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'individualismo |
L'individualismo è una tendenza sociale che esalta l'importanza dell'individuo.
(Chủ nghĩa cá nhân là một xu hướng xã hội đề cao tầm quan trọng của cá nhân.)
|
| Với mạo từ xác định | gli individualismi |
Gli individualismi contemporanei spesso portano a una frammentazione della società.
(Các chủ nghĩa cá nhân đương đại thường dẫn đến sự phân mảnh của xã hội.)
|
| Với mạo từ không xác định | un individualismo |
Un individualismo esasperato può danneggiare il senso di comunità.
(Một chủ nghĩa cá nhân thái quá có thể gây tổn hại đến ý thức cộng đồng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'individualismo sfrenato può portare all'isolamento sociale."
"Chủ nghĩa cá nhân không kiềm chế có thể dẫn đến sự cô lập xã hội."
-
"In politica, l'individualismo è spesso associato a ideologie liberali."
"Trong chính trị, chủ nghĩa cá nhân thường gắn liền với các hệ tư tưởng tự do."
-
"Il successo della startup è dovuto in parte all'individualismo e alla determinazione del suo fondatore."
"Sự thành công của startup có được một phần nhờ vào chủ nghĩa cá nhân và sự quyết tâm của người sáng lập."
-
"Gli individualismi esasperati possono danneggiare il tessuto sociale."
"Chủ nghĩa cá nhân thái quá có thể gây tổn hại đến cấu trúc xã hội."
-
"In alcune società moderne, gli individualismi sembrano prevalere sul senso di comunità."
"Ở một số xã hội hiện đại, chủ nghĩa cá nhân dường như chiếm ưu thế hơn ý thức cộng đồng."
-
"I filosofi hanno spesso criticato gli individualismi che portano all'isolamento e alla solitudine."
"Các nhà triết học thường chỉ trích chủ nghĩa cá nhân dẫn đến sự cô lập và cô đơn."