concentrico
Định nghĩa & Giải nghĩa "concentrico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha lo stesso centro di un'altra figura geometrica.
Ý nghĩa của "concentrico" trong tiếng Việt
Có cùng một trung tâm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "concentrico"
-
"I cerchi concentrici sono facili da disegnare con un compasso."
"Các đường tròn đồng tâm rất dễ vẽ bằng compa."
-
"Le onde concentriche si propagavano sulla superficie dell'acqua."
"Những làn sóng đồng tâm lan rộng trên mặt nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concentrico"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "concentrico" & Ghi chú
Cách dùng "concentrico" đúng ngữ cảnh
Từ 'concentrico' trong tiếng Ý dùng để chỉ các hình học hoặc đường tròn có cùng một tâm điểm. Lưu ý về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong toán học và hình học.
Ngữ pháp & Chia từ "concentrico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bersaglio di oggi è più concentrico di quello di ieri."
"Mục tiêu hôm nay đồng tâm hơn mục tiêu hôm qua."
-
"Questi cerchi concentrici sono meno concentrici di quelli disegnati dal computer."
"Những vòng tròn đồng tâm này ít đồng tâm hơn những vòng tròn được vẽ bằng máy tính."
-
"Il punto è il più concentrico di tutti i cerchi."
"Điểm là đồng tâm nhất so với tất cả các vòng tròn."
-
"Il mio obiettivo concentrico è creare un impatto positivo nella comunità."
"Mục tiêu đồng tâm của tôi là tạo ra một tác động tích cực trong cộng đồng."
-
"La sua arte concentrica riflette la profondità delle sue emozioni."
"Nghệ thuật đồng tâm của anh ấy/cô ấy phản ánh chiều sâu cảm xúc của anh ấy/cô ấy."
-
"I nostri sforzi concentrici hanno portato a un aumento significativo delle vendite."
"Những nỗ lực đồng tâm của chúng tôi đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về doanh số."