(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concentrico
B1
aggettivo B1 Thiên văn học, Toán học, Triết học

concentrico

/konˈtʃɛntriko/
đồng tâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concentrico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha lo stesso centro di un'altra figura geometrica.

Ý nghĩa của "concentrico" trong tiếng Việt

Có cùng một trung tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concentrico"

  • "I cerchi concentrici sono facili da disegnare con un compasso."

    "Các đường tròn đồng tâm rất dễ vẽ bằng compa."

  • "Le onde concentriche si propagavano sulla superficie dell'acqua."

    "Những làn sóng đồng tâm lan rộng trên mặt nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concentrico"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "concentrico" & Ghi chú

Cách dùng "concentrico" đúng ngữ cảnh

Từ 'concentrico' trong tiếng Ý dùng để chỉ các hình học hoặc đường tròn có cùng một tâm điểm. Lưu ý về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong toán học và hình học.

Ngữ pháp & Chia từ "concentrico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il bersaglio di oggi è più concentrico di quello di ieri."

    "Mục tiêu hôm nay đồng tâm hơn mục tiêu hôm qua."

  • "Questi cerchi concentrici sono meno concentrici di quelli disegnati dal computer."

    "Những vòng tròn đồng tâm này ít đồng tâm hơn những vòng tròn được vẽ bằng máy tính."

  • "Il punto è il più concentrico di tutti i cerchi."

    "Điểm là đồng tâm nhất so với tất cả các vòng tròn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio obiettivo concentrico è creare un impatto positivo nella comunità."

    "Mục tiêu đồng tâm của tôi là tạo ra một tác động tích cực trong cộng đồng."

  • "La sua arte concentrica riflette la profondità delle sue emozioni."

    "Nghệ thuật đồng tâm của anh ấy/cô ấy phản ánh chiều sâu cảm xúc của anh ấy/cô ấy."

  • "I nostri sforzi concentrici hanno portato a un aumento significativo delle vendite."

    "Những nỗ lực đồng tâm của chúng tôi đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về doanh số."