(Vị trí top_banner)
Hình minh họa figura
B1
sostantivo B1 Sức khỏe & Thể hình

figura

/fiˈɡu.ra/
vóc dáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "figura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aspetto fisico di una persona, specialmente se considerato dal punto di vista estetico.

Ý nghĩa của "figura" trong tiếng Việt

Hình thể, vóc dáng, thể chất, đặc biệt là khi được xem xét về tính thẩm mỹ hoặc sự phát triển cơ bắp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "figura"

  • "Lei ha una bella figura."

    "Cô ấy có một vóc dáng đẹp."

  • "Si preoccupa molto della sua figura."

    "Anh ấy rất quan tâm đến vóc dáng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "figura"

Đồng nghĩa

Cách dùng "figura" & Ghi chú

Cách dùng "figura" đúng ngữ cảnh

Từ 'figura' thường được sử dụng để chỉ dáng vẻ bên ngoài của một người, tập trung vào khía cạnh thẩm mỹ. Có thể dịch tương đương 'vóc dáng' trong nhiều ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "figura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la figura
La figura geometrica è un quadrato.
(Hình học là một hình vuông.)
Với mạo từ xác định le figure
Le figure nel libro sono molto colorate.
(Những hình ảnh trong cuốn sách rất sặc sỡ.)
Với mạo từ không xác định una figura
Ho visto una figura alta e snella.
(Tôi đã thấy một dáng người cao và mảnh khảnh.)