figura
Định nghĩa & Giải nghĩa "figura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aspetto fisico di una persona, specialmente se considerato dal punto di vista estetico.
Ý nghĩa của "figura" trong tiếng Việt
Hình thể, vóc dáng, thể chất, đặc biệt là khi được xem xét về tính thẩm mỹ hoặc sự phát triển cơ bắp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "figura"
-
"Lei ha una bella figura."
"Cô ấy có một vóc dáng đẹp."
-
"Si preoccupa molto della sua figura."
"Anh ấy rất quan tâm đến vóc dáng của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "figura"
Đồng nghĩa
Cách dùng "figura" & Ghi chú
Cách dùng "figura" đúng ngữ cảnh
Từ 'figura' thường được sử dụng để chỉ dáng vẻ bên ngoài của một người, tập trung vào khía cạnh thẩm mỹ. Có thể dịch tương đương 'vóc dáng' trong nhiều ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "figura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la figura |
La figura geometrica è un quadrato.
(Hình học là một hình vuông.)
|
| Với mạo từ xác định | le figure |
Le figure nel libro sono molto colorate.
(Những hình ảnh trong cuốn sách rất sặc sỡ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una figura |
Ho visto una figura alta e snella.
(Tôi đã thấy một dáng người cao và mảnh khảnh.)
|