(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concorrenza perfetta
B2
sostantivo B2 Kinh tế học

concorrenza perfetta

/konkorˈrɛntsa perˈfɛtta/
cạnh tranh hoàn hảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concorrenza perfetta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Situazione di mercato in cui operano numerose imprese di piccole dimensioni che producono un bene omogeneo, senza possibilità di influenzare il prezzo di mercato.

Ý nghĩa của "concorrenza perfetta" trong tiếng Việt

Một cấu trúc thị trường trong đó nhiều công ty bán một sản phẩm đồng nhất, không có rào cản gia nhập và các công ty là những người chấp nhận giá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concorrenza perfetta"

  • "In un mercato di concorrenza perfetta, le imprese non possono fissare prezzi superiori a quelli di mercato."

    "Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, các doanh nghiệp không thể đặt giá cao hơn giá thị trường."

  • "La concorrenza perfetta è un modello teorico raramente riscontrabile nella realtà."

    "Cạnh tranh hoàn hảo là một mô hình lý thuyết hiếm khi thấy trong thực tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concorrenza perfetta"

Trái nghĩa

Cách dùng "concorrenza perfetta" & Ghi chú

Cách dùng "concorrenza perfetta" đúng ngữ cảnh

Cấu trúc thị trường lý tưởng, nơi không có rào cản gia nhập và người bán chấp nhận giá thị trường. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'concorrenza imperfetta' (cạnh tranh không hoàn hảo).

Ngữ pháp & Chia từ "concorrenza perfetta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la concorrenza perfetta
La concorrenza perfetta è un modello teorico di mercato.
(Thị trường cạnh tranh hoàn hảo là một mô hình lý thuyết về thị trường.)
Với mạo từ xác định le concorrenze perfette
Le concorrenze perfette sono rare nel mondo reale.
(Các thị trường cạnh tranh hoàn hảo rất hiếm trong thế giới thực.)
Với mạo từ không xác định una concorrenza perfetta
Una concorrenza perfetta favorisce i consumatori.
(Một thị trường cạnh tranh hoàn hảo có lợi cho người tiêu dùng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La concorrenza perfetta è un modello teorico di mercato."

    "Cạnh tranh hoàn hảo là một mô hình lý thuyết của thị trường."

  • "In un mercato di concorrenza perfetta, i prezzi sono determinati dalla domanda e dall'offerta."

    "Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, giá cả được xác định bởi cung và cầu."

  • "L'assenza di barriere all'entrata è una caratteristica fondamentale della concorrenza perfetta."

    "Việc không có rào cản gia nhập là một đặc điểm cơ bản của cạnh tranh hoàn hảo."