(Vị trí top_banner)
Hình minh họa monopolio
B2
sostantivo B2 Kinh doanh, Marketing, Xã hội

monopolio

/monoˈpɔljo/
tính độc quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "monopolio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Situazione in cui un'unica impresa o un gruppo ristretto di imprese detiene il controllo esclusivo dell'offerta di un determinato bene o servizio sul mercato.

Ý nghĩa của "monopolio" trong tiếng Việt

Trạng thái độc quyền; sự thực hành loại trừ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "monopolio"

  • "L'azienda detiene un monopolio sul mercato del software antivirus."

    "Công ty này nắm giữ độc quyền trên thị trường phần mềm diệt virus."

  • "La legge mira a prevenire la formazione di monopoli e a promuovere la concorrenza."

    "Luật pháp nhằm mục đích ngăn chặn sự hình thành các độc quyền và thúc đẩy cạnh tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "monopolio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "monopolio" & Ghi chú

Cách dùng "monopolio" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'monopolio' trong tiếng Ý tương tự như 'tính độc quyền' trong tiếng Việt, chỉ tình trạng một công ty hoặc một nhóm nhỏ các công ty kiểm soát toàn bộ nguồn cung của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể trên thị trường. Cần phân biệt với 'oligopolio' (độc quyền nhóm), khi có một số ít công ty lớn chi phối thị trường.

Ngữ pháp & Chia từ "monopolio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il monopolio
Il monopolio statale è stato abolito.
(Sự độc quyền nhà nước đã bị bãi bỏ.)
Với mạo từ xác định i monopoli
I monopoli danneggiano l'economia di mercato.
(Các tập đoàn độc quyền gây tổn hại đến nền kinh tế thị trường.)
Với mạo từ không xác định un monopolio
Avere un monopolio sul mercato è illegale.
(Việc có được sự độc quyền trên thị trường là bất hợp pháp.)