(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condonare
B2
verbo B2 Kinh tế

condonare

/kondoˈnare/
xóa nợ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "condonare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rinunciare a esigere un debito, una pena o un obbligo da parte di qualcuno.

Ý nghĩa của "condonare" trong tiếng Việt

Miễn trừ, xóa bỏ nợ hoặc nghĩa vụ cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "condonare"

  • "Il governo ha deciso di condonare i debiti fiscali alle imprese in difficoltà."

    "Chính phủ đã quyết định xóa nợ thuế cho các doanh nghiệp gặp khó khăn."

  • "La banca ha condonato parte del debito al cliente."

    "Ngân hàng đã xóa một phần nợ cho khách hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "condonare"

Đồng nghĩa

rimettere (tha, miễn thứ) abbuonare (giảm giá, bớt (nợ))

Trái nghĩa

Cách dùng "condonare" & Ghi chú

Cách dùng "condonare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'condonare' mang nghĩa chính thức hơn 'xóa nợ', thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh tế. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác mang tính thân mật hơn hoặc chỉ việc tạm hoãn nợ.

Ngữ pháp & Chia từ "condonare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "condonare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) condono
Io condono i tuoi errori perché ti voglio bene.
(Tôi tha thứ cho những lỗi lầm của bạn vì tôi yêu bạn.)
tu (bạn) condoni
Tu condoni sempre i suoi comportamenti sbagliati.
(Bạn luôn tha thứ cho những hành vi sai trái của anh ấy/cô ấy.)
lui/lei (anh/cô ấy) condona
La banca condona il debito solo in casi estremi.
(Ngân hàng chỉ xóa nợ trong những trường hợp cực đoan.)
noi (chúng tôi) condoniamo
Noi condoniamo il tuo ritardo, ma non farlo più.
(Chúng tôi tha thứ cho sự chậm trễ của bạn, nhưng đừng làm lại nữa.)
voi (các bạn) condonate
Voi condonate troppo facilmente i loro errori.
(Các bạn tha thứ cho những lỗi lầm của họ quá dễ dàng.)
loro (họ) condonano
Loro condonano i debiti a chi è in difficoltà.
(Họ xóa nợ cho những người gặp khó khăn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): condonato
"Il debito è stato condonato dal governo."
(Khoản nợ đã được chính phủ xóa bỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se il governo condonasse i debiti, molte imprese eviterebbero il fallimento."

    "Nếu chính phủ xóa nợ, nhiều doanh nghiệp sẽ tránh được phá sản."

  • "Se avessi saputo che avrebbero condonato le multe, avrei aspettato a pagare."

    "Nếu tôi biết họ sẽ xóa các khoản phạt, tôi đã đợi để thanh toán."

  • "Qualora il giudice avesse condonato la pena, l'imputato sarebbe stato rilasciato immediatamente."

    "Trong trường hợp thẩm phán đã ân xá, bị cáo sẽ được thả ngay lập tức."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il governo ha condonato i debiti fiscali alle famiglie in difficoltà."

    "Chính phủ đã xóa nợ thuế cho các gia đình gặp khó khăn."

  • "È stato condonato il suo comportamento inaccettabile a causa della sua giovane età."

    "Hành vi không thể chấp nhận của anh ấy đã được tha thứ vì tuổi còn trẻ."

  • "Avevano condonato il debito, ma poi si sono pentiti della loro decisione."

    "Họ đã từng xóa nợ, nhưng sau đó họ hối hận về quyết định của mình."

Thì Tương lai đơn
  • "Il governo condonerà i debiti fiscali per aiutare le famiglie in difficoltà."

    "Chính phủ sẽ xóa các khoản nợ thuế để giúp đỡ các gia đình gặp khó khăn."

  • "Non credo che la banca condonerà il nostro mutuo, ma possiamo sempre provare a chiedere."

    "Tôi không nghĩ ngân hàng sẽ xóa khoản thế chấp của chúng ta, nhưng chúng ta luôn có thể thử hỏi."

  • "Se dimostrerai il tuo pentimento, il giudice condonerà la tua pena."

    "Nếu bạn chứng minh được sự hối hận của mình, thẩm phán sẽ xóa án phạt của bạn."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo condonando i debiti alle famiglie in difficoltà, per aiutarle a superare questo momento."

    "Chúng tôi đang xóa nợ cho các gia đình gặp khó khăn để giúp họ vượt qua giai đoạn này."

  • "Il governo sta condonando le tasse arretrate alle imprese per rilanciare l'economia."

    "Chính phủ đang xóa các khoản thuế còn nợ cho các doanh nghiệp để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Stai stando condonando le mie malefatte, ma ti prometto che non accadrà di nuovo."

    "Bạn đang bỏ qua những hành vi sai trái của tôi, nhưng tôi hứa với bạn rằng điều đó sẽ không xảy ra nữa."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, il governo ha condonato i debiti agricoli perché la siccità aveva distrutto i raccolti."

    "Khi tôi còn nhỏ, chính phủ đã xóa nợ nông nghiệp vì hạn hán đã tàn phá mùa màng."

  • "L'anno scorso, la banca aveva promesso di condonare parte del debito, ma poi non l'ha fatto."

    "Năm ngoái, ngân hàng đã hứa sẽ xóa một phần nợ, nhưng sau đó họ đã không làm."

  • "Mentre cercavo di pagare le tasse, ho scoperto che il comune aveva condonato le sanzioni per chi aveva pagato in ritardo negli anni precedenti."

    "Trong khi tôi đang cố gắng nộp thuế, tôi phát hiện ra rằng thành phố đã miễn các khoản phạt cho những người đã trả chậm trong những năm trước."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi dovrebbe condonare i debiti degli studenti?"

    "Ai nên tha thứ các khoản nợ của sinh viên?"

  • "Perché il governo dovrebbe condonare le tasse non pagate?"

    "Tại sao chính phủ nên miễn thuế chưa nộp?"

  • "Quando pensi che condoneranno le sanzioni?"

    "Bạn nghĩ khi nào họ sẽ dỡ bỏ các lệnh trừng phạt?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il governo ha deciso di condonare i debiti fiscali alle famiglie in difficoltà."

    "Chính phủ đã quyết định xóa các khoản nợ thuế cho các gia đình gặp khó khăn."

  • "Non possiamo condonare questo tipo di comportamento in ufficio."

    "Chúng ta không thể tha thứ cho loại hành vi này tại văn phòng."

  • "Speriamo che la banca condoni il nostro debito per permetterci di ricominciare."

    "Chúng tôi hy vọng rằng ngân hàng sẽ xóa nợ cho chúng tôi để cho phép chúng tôi bắt đầu lại."