(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esigere
B2
verbo B2 Pháp luật/Giao tiếp

esigere

/eziˈdʒere/
yêu cầu một lời giải thích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esigere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pretendere con autorità e decisione; richiedere qualcosa con forza, senza ammettere repliche.

Ý nghĩa của "esigere" trong tiếng Việt

Yêu cầu một cách mạnh mẽ, theo cách thể hiện rằng bạn không mong đợi bị từ chối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esigere"

  • "Il direttore esige rispetto da tutti i suoi dipendenti."

    "Giám đốc yêu cầu tất cả nhân viên phải tôn trọng ông ta."

  • "Esigo una risposta immediata!"

    "Tôi yêu cầu một câu trả lời ngay lập tức!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esigere"

Đồng nghĩa

pretendere (đòi hỏi) richiedere energicamente (yêu cầu mạnh mẽ)

Trái nghĩa

implorare (van xin) chiedere gentilmente (yêu cầu nhẹ nhàng)

Cách dùng "esigere" & Ghi chú

Cách dùng "esigere" đúng ngữ cảnh

Từ 'esigere' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'richiedere' (yêu cầu). Nó thường được dùng khi người nói có quyền hoặc vị thế để đòi hỏi một điều gì đó, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kiên quyết của mình.

Ngữ pháp & Chia từ "esigere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "esigere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) esigo
Io esigo rispetto per le regole.
(Tôi đòi hỏi sự tôn trọng đối với các quy tắc.)
tu (bạn) esigi
Tu esigi troppo dagli altri.
(Bạn đòi hỏi quá nhiều từ người khác.)
lui/lei (anh/cô ấy) esige
Lei esige sempre la perfezione.
(Cô ấy luôn đòi hỏi sự hoàn hảo.)
noi (chúng tôi) esigiamo
Noi esigiamo chiarezza nei contratti.
(Chúng tôi đòi hỏi sự rõ ràng trong các hợp đồng.)
voi (các bạn) esigete
Voi esigete troppo poco da voi stessi.
(Các bạn đòi hỏi quá ít từ chính mình.)
loro (họ) esigono
Loro esigono un pagamento immediato.
(Họ đòi hỏi thanh toán ngay lập tức.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): esatto
"Il direttore ha esatto una spiegazione dettagliata."
(Giám đốc đã đòi hỏi một lời giải thích chi tiết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se il capo esigesse risultati immediati, dovremmo lavorare anche di notte."

    "Nếu sếp yêu cầu kết quả ngay lập tức, chúng ta sẽ phải làm việc cả đêm."

  • "Se avessi saputo che avrebbero esatto una tassa così alta, non avrei comprato quella casa."

    "Nếu tôi biết họ sẽ đòi một khoản thuế cao như vậy, tôi đã không mua căn nhà đó."

  • "Qualora esigessero un pagamento anticipato, rifiuteremo l'offerta."

    "Nếu họ yêu cầu thanh toán trước, chúng tôi sẽ từ chối lời đề nghị."

Cách đặt câu hỏi
  • "Che cosa esigi da me, esattamente?"

    "Chính xác thì bạn đòi hỏi điều gì từ tôi?"

  • "Perché esigete sempre il massimo dai vostri dipendenti?"

    "Tại sao các bạn luôn đòi hỏi tối đa từ nhân viên của mình?"

  • "Quando esigerà il pagamento completo del debito?"

    "Khi nào anh ấy sẽ đòi hỏi việc thanh toán đầy đủ khoản nợ?"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È fondamentale che tu esiga il rispetto dei tuoi diritti."

    "Điều quan trọng là bạn phải đòi hỏi sự tôn trọng các quyền của mình."

  • "Dubito che il capo esiga la nostra presenza alla riunione di domani."

    "Tôi nghi ngờ rằng sếp yêu cầu sự hiện diện của chúng ta tại cuộc họp ngày mai."

  • "Non credo che loro esigano un pagamento immediato per questo servizio."

    "Tôi không tin rằng họ đòi hỏi thanh toán ngay lập tức cho dịch vụ này."