(Vị trí top_banner)
Hình minh họa congelamento
B2
sostantivo B2 Y học

congelamento

/ˌkoŋɡelaˈmento/
tê cóng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "congelamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lesione dei tessuti causata dall'esposizione a temperature estremamente basse, che può portare alla perdita di parti del corpo.

Ý nghĩa của "congelamento" trong tiếng Việt

Tổn thương các mô cơ thể do tiếp xúc với nhiệt độ cực lạnh, thường ảnh hưởng đến mũi, ngón tay hoặc ngón chân và đôi khi dẫn đến mất bộ phận đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "congelamento"

  • "Il congelamento può danneggiare seriamente i tessuti esposti al freddo intenso."

    "Tê cóng có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho các mô tiếp xúc với cái lạnh khắc nghiệt."

  • "Ha subito un congelamento alle dita dei piedi durante l'escursione in montagna."

    "Anh ấy bị tê cóng các ngón chân trong chuyến đi bộ đường dài trên núi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "congelamento"

Đồng nghĩa

assideramento (Hạ thân nhiệt) ipotermia (Hạ thân nhiệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "congelamento" & Ghi chú

Cách dùng "congelamento" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'cóng' trong tiếng Việt, nhưng 'congelamento' nhấn mạnh đến sự tổn thương mô do lạnh giá, có thể dẫn đến hoại tử. Cần phân biệt với 'assideramento' (hạ thân nhiệt).

Ngữ pháp & Chia từ "congelamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il congelamento
Il congelamento del lago ha sorpreso tutti.
(Sự đóng băng của hồ đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định i congelamenti
I congelamenti prolungati possono danneggiare le tubature.
(Sự đóng băng kéo dài có thể làm hỏng đường ống.)
Với mạo từ không xác định un congelamento
Un congelamento improvviso può rovinare il raccolto.
(Một sự đóng băng đột ngột có thể phá hỏng mùa màng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I congelamenti alle mani sono molto dolorosi e richiedono cure mediche immediate."

    "Sự tê cóng ở tay rất đau đớn và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."

  • "Durante la spedizione in Antartide, i membri dell'equipaggio hanno subito diversi congelamenti a causa delle temperature estreme."

    "Trong chuyến thám hiểm ở Nam Cực, các thành viên phi hành đoàn đã bị tê cóng nhiều lần do nhiệt độ khắc nghiệt."

  • "I congelamenti possono causare danni permanenti ai tessuti, quindi è essenziale proteggersi dal freddo."

    "Sự tê cóng có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn cho các mô, vì vậy điều cần thiết là phải bảo vệ bản thân khỏi cái lạnh."