contabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "contabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che si occupa della contabilità di un'azienda o di un ente.
Ý nghĩa của "contabile" trong tiếng Việt
Nhân viên kế toán; người làm công việc văn phòng liên quan đến việc xử lý các tài khoản của một công ty hoặc tổ chức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contabile"
-
"Il nostro contabile è molto bravo nel suo lavoro."
"Nhân viên kế toán của chúng tôi rất giỏi trong công việc của anh ấy."
-
"Ho assunto un nuovo contabile per gestire le finanze della mia azienda."
"Tôi đã thuê một nhân viên kế toán mới để quản lý tài chính cho công ty của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contabile"
Đồng nghĩa
Cách dùng "contabile" & Ghi chú
Cách dùng "contabile" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'contabile' là từ phổ biến nhất để chỉ nhân viên kế toán. Cần phân biệt với 'ragioniere', thường chỉ người có bằng cấp và chuyên môn cao hơn trong lĩnh vực kế toán.
Ngữ pháp & Chia từ "contabile" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il contabile |
Il contabile ha preparato il bilancio.
(Người kế toán đã chuẩn bị bản cân đối kế toán.)
|
| Với mạo từ xác định | i contabili |
I contabili stanno lavorando agli inventari.
(Các kế toán viên đang làm việc với hàng tồn kho.)
|
| Với mạo từ không xác định | un contabile |
Abbiamo assunto un contabile esperto.
(Chúng tôi đã thuê một kế toán viên giàu kinh nghiệm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Stiamo cercando un contabile esperto per la nostra azienda."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một kế toán viên có kinh nghiệm cho công ty của chúng tôi."
-
"Mio fratello è diventato un contabile dopo aver studiato economia."
"Anh trai tôi đã trở thành một kế toán viên sau khi học kinh tế."
-
"È necessario assumere un contabile per tenere traccia delle nostre finanze."
"Cần phải thuê một kế toán viên để theo dõi tài chính của chúng ta."