(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contabilità
B1
sostantivo B1 Kinh tế

contabilità

/kontabilitaˈ/
ngành kế toán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La disciplina che studia i movimenti economici e finanziari di un'azienda o di un ente.

Ý nghĩa của "contabilità" trong tiếng Việt

nghề kế toán; kỹ năng hoặc thực hành ghi chép hoặc kiểm tra các hồ sơ tài chính của một công ty hoặc tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contabilità"

  • "Ho studiato contabilità all'università."

    "Tôi đã học ngành kế toán ở trường đại học."

  • "La contabilità della nostra azienda è gestita da un team di esperti."

    "Công tác kế toán của công ty chúng tôi được quản lý bởi một đội ngũ chuyên gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contabilità"

Đồng nghĩa

ragioneria (kế toán (nghiên cứu chuyên sâu))

Cách dùng "contabilità" & Ghi chú

Cách dùng "contabilità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ngành kế toán' bao gồm cả lý thuyết và thực hành ghi chép, kiểm tra các hoạt động tài chính. Trong tiếng Ý, 'contabilità' thường chỉ chung về ngành này, nhưng có thể sử dụng các từ khác để chỉ các khía cạnh cụ thể hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "contabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la contabilità
La contabilità aziendale è fondamentale per il successo.
(Kế toán doanh nghiệp là yếu tố then chốt cho sự thành công.)
Với mạo từ xác định le contabilità
Le contabilità di queste aziende sono molto complesse.
(Kế toán của các công ty này rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định contabilità
Ho bisogno di un software per la contabilità.
(Tôi cần một phần mềm cho kế toán.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un corso di contabilità per migliorare le mie competenze."

    "Tôi cần một khóa học kế toán để cải thiện kỹ năng của mình."

  • "L'azienda ha aperto una posizione per un esperto di contabilità."

    "Công ty đã mở một vị trí cho một chuyên gia kế toán."

  • "Stiamo cercando una soluzione per semplificare la nostra contabilità."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp để đơn giản hóa kế toán của mình."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La contabilità aziendale è fondamentale per una gestione efficace."

    "Kế toán doanh nghiệp là yếu tố cơ bản để quản lý hiệu quả."

  • "Ho studiato la contabilità per tre anni all'università."

    "Tôi đã học kế toán ba năm ở trường đại học."

  • "La contabilità pubblica deve essere trasparente e accessibile a tutti i cittadini."

    "Kế toán công phải minh bạch và dễ tiếp cận với mọi công dân."