(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disciplina
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Quản lý

disciplina

/diʃ.t͡ʃiˈpli.na/
kỷ luật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disciplina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso di norme che regolano un'attività o un comportamento; rispetto di tali norme.

Ý nghĩa của "disciplina" trong tiếng Việt

Kỷ luật; sự rèn luyện để tuân thủ các quy tắc hoặc một bộ quy tắc ứng xử, sử dụng hình phạt để sửa chữa sự không tuân thủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disciplina"

  • "La disciplina è fondamentale per ottenere buoni risultati nello studio."

    "Kỷ luật là yếu tố cơ bản để đạt được kết quả tốt trong học tập."

  • "La disciplina militare è molto rigida."

    "Kỷ luật quân đội rất nghiêm ngặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disciplina"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disciplina" & Ghi chú

Cách dùng "disciplina" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'disciplina' có nghĩa rộng hơn 'kỷ luật' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc tuân thủ quy tắc và một ngành học thuật. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "disciplina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la disciplina
La disciplina è fondamentale per raggiungere il successo.
(Kỷ luật là yếu tố then chốt để đạt được thành công.)
Với mạo từ xác định le discipline
Le discipline scientifiche sono in continua evoluzione.
(Các ngành khoa học không ngừng phát triển.)
Với mạo từ không xác định una disciplina
Lo yoga è una disciplina antica.
(Yoga là một môn kỷ luật cổ xưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le discipline sportive richiedono anni di allenamento e dedizione."

    "Các môn thể thao đòi hỏi nhiều năm luyện tập và cống hiến."

  • "Le discipline scolastiche sono fondamentali per la formazione degli studenti."

    "Các môn học ở trường rất quan trọng cho sự hình thành của học sinh."

  • "In alcune aziende, le discipline interne sono molto rigide."

    "Ở một số công ty, các quy tắc nội bộ rất nghiêm ngặt."