(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contemporaneamente
B1
avverbio B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

contemporaneamente

/kontemporaneaˈmente/
đồng thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contemporaneamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nello stesso momento, nello stesso tempo.

Ý nghĩa của "contemporaneamente" trong tiếng Việt

Đồng thời, xảy ra cùng một lúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contemporaneamente"

  • "Le elezioni si sono svolte contemporaneamente in tutto il paese."

    "Cuộc bầu cử được tổ chức đồng thời trên cả nước."

  • "Stavamo parlando contemporaneamente, quindi non ci capivamo."

    "Chúng tôi đang nói đồng thời, vì vậy chúng tôi không hiểu nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contemporaneamente"

Đồng nghĩa

simultaneamente (Đồng thời, cùng lúc)

Cách dùng "contemporaneamente" & Ghi chú

Cách dùng "contemporaneamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'at the same time' trong tiếng Anh. Dùng để chỉ hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra cùng một lúc.

Ngữ pháp & Chia từ "contemporaneamente" (Grammatica)