(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tempo
A1
sostantivo A1 Tổng quát

tempo

/ˈtɛmpo/
thời gian
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tempo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Durata, successione di eventi; momento determinato.

Ý nghĩa của "tempo" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian dành để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tempo"

  • "Non ho tempo per queste sciocchezze."

    "Tôi không có thời gian cho những chuyện vớ vẩn này."

  • "Che tempo fa oggi?"

    "Thời tiết hôm nay thế nào?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tempo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tempo" & Ghi chú

Cách dùng "tempo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'tempo' có thể chỉ thời gian nói chung, thời tiết hoặc nhịp điệu. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt. Khác với 'ora' (giờ) chỉ một thời điểm cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "tempo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tempo
Il tempo oggi è bello.
(Thời tiết hôm nay đẹp.)
Với mạo từ xác định i tempi
I tempi stanno cambiando rapidamente.
(Thời thế đang thay đổi nhanh chóng.)
Với mạo từ không xác định un tempo
Un tempo vivevo in campagna.
(Đã có một thời tôi sống ở vùng quê.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un tempo per riflettere."

    "Tôi cần một khoảng thời gian để suy nghĩ."

  • "C'è stato un tempo in cui credevo alle favole."

    "Đã có một thời gian tôi tin vào những câu chuyện cổ tích."

  • "Vorrei un tempo migliore per fare sport all'aperto."

    "Tôi muốn có một thời tiết tốt hơn để chơi thể thao ngoài trời."