tempo
Định nghĩa & Giải nghĩa "tempo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Durata, successione di eventi; momento determinato.
Ý nghĩa của "tempo" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian dành để làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tempo"
-
"Non ho tempo per queste sciocchezze."
"Tôi không có thời gian cho những chuyện vớ vẩn này."
-
"Che tempo fa oggi?"
"Thời tiết hôm nay thế nào?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tempo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tempo" & Ghi chú
Cách dùng "tempo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'tempo' có thể chỉ thời gian nói chung, thời tiết hoặc nhịp điệu. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt. Khác với 'ora' (giờ) chỉ một thời điểm cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "tempo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il tempo |
Il tempo oggi è bello.
(Thời tiết hôm nay đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | i tempi |
I tempi stanno cambiando rapidamente.
(Thời thế đang thay đổi nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un tempo |
Un tempo vivevo in campagna.
(Đã có một thời tôi sống ở vùng quê.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di un tempo per riflettere."
"Tôi cần một khoảng thời gian để suy nghĩ."
-
"C'è stato un tempo in cui credevo alle favole."
"Đã có một thời gian tôi tin vào những câu chuyện cổ tích."
-
"Vorrei un tempo migliore per fare sport all'aperto."
"Tôi muốn có một thời tiết tốt hơn để chơi thể thao ngoài trời."