(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coraggiosamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

coraggiosamente

/koraʤːjozamente/
một cách dũng cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coraggiosamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con coraggio, con valore, con audacia.

Ý nghĩa của "coraggiosamente" trong tiếng Việt

Một cách dũng cảm; với lòng can đảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coraggiosamente"

  • "Ha combattuto coraggiosamente per la sua libertà."

    "Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm cho tự do của mình."

  • "I pompieri sono entrati coraggiosamente nell'edificio in fiamme."

    "Những người lính cứu hỏa đã dũng cảm tiến vào tòa nhà đang cháy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coraggiosamente"

Đồng nghĩa

valorosamente (một cách quả cảm) arditamente (một cách táo bạo)

Cách dùng "coraggiosamente" & Ghi chú

Cách dùng "coraggiosamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách dũng cảm' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với lòng can đảm, không sợ nguy hiểm.

Ngữ pháp & Chia từ "coraggiosamente" (Grammatica)