coraggiosamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "coraggiosamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con coraggio, con valore, con audacia.
Ý nghĩa của "coraggiosamente" trong tiếng Việt
Một cách dũng cảm; với lòng can đảm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "coraggiosamente"
-
"Ha combattuto coraggiosamente per la sua libertà."
"Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm cho tự do của mình."
-
"I pompieri sono entrati coraggiosamente nell'edificio in fiamme."
"Những người lính cứu hỏa đã dũng cảm tiến vào tòa nhà đang cháy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coraggiosamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "coraggiosamente" & Ghi chú
Cách dùng "coraggiosamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách dũng cảm' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với lòng can đảm, không sợ nguy hiểm.