(Vị trí top_banner)
Hình minh họa audacia
B2
sostantivo B2 Tính cách

audacia

/auˈdaːt͡ʃa/
sự táo bạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "audacia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Coraggio, ardimento, sprezzo del pericolo.

Ý nghĩa của "audacia" trong tiếng Việt

Sự táo bạo; sự dũng cảm và liều lĩnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "audacia"

  • "Ha dimostrato grande audacia nel prendere quella decisione."

    "Anh ấy đã thể hiện sự táo bạo lớn khi đưa ra quyết định đó."

  • "L'audacia di quel giovane imprenditore è ammirevole."

    "Sự táo bạo của chàng doanh nhân trẻ đó thật đáng ngưỡng mộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "audacia"

Đồng nghĩa

coraggio (sự can đảm) ardimento (sự hăng hái)

Trái nghĩa

Cách dùng "audacia" & Ghi chú

Cách dùng "audacia" đúng ngữ cảnh

Từ 'audacia' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'sự táo bạo' trong tiếng Việt, chỉ sự dũng cảm và sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Tuy nhiên, sắc thái của 'audacia' có thể thiên về sự tự tin và đôi khi là sự liều lĩnh hơn so với một số từ khác diễn tả sự dũng cảm.

Ngữ pháp & Chia từ "audacia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'audacia
L'audacia di quel giovane imprenditore è ammirevole.
(Sự táo bạo của doanh nhân trẻ đó thật đáng ngưỡng mộ.)
Với mạo từ xác định le audacie
Le audacie dei pirati hanno terrorizzato i mari.
(Sự táo bạo của những tên cướp biển đã khủng bố các vùng biển.)
Với mạo từ không xác định un'audacia
Ha dimostrato un'audacia incredibile nel superare le difficoltà.
(Anh ấy đã thể hiện sự táo bạo đáng kinh ngạc trong việc vượt qua những khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'audacia del giovane esploratore lo ha portato a scoprire nuove terre."

    "Sự táo bạo của nhà thám hiểm trẻ tuổi đã đưa anh ấy đến khám phá những vùng đất mới."

  • "Ammiro la sua audacia nel affrontare situazioni difficili."

    "Tôi ngưỡng mộ sự táo bạo của anh ấy khi đối mặt với những tình huống khó khăn."

  • "Il successo è spesso il risultato dell'audacia e della perseveranza."

    "Thành công thường là kết quả của sự táo bạo và lòng kiên trì."

Danh từ số nhiều
  • "Le audacie dei giovani esploratori sorpresero tutti."

    "Sự táo bạo của những nhà thám hiểm trẻ tuổi đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "Nonostante le audacie, il progetto non fu approvato."

    "Bất chấp những sự táo bạo, dự án vẫn không được phê duyệt."

  • "Le audacie di quel pilota erano leggendarie."

    "Sự táo bạo của phi công đó là huyền thoại."