(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corrispondenza
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Giao tiếp

corrispondenza

/korrisponˈdɛntsa/
thư tín
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corrispondenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scambio di lettere o email tra due o più persone.

Ý nghĩa của "corrispondenza" trong tiếng Việt

Việc giao tiếp được thực hiện bằng cách trao đổi thư từ hoặc email.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corrispondenza"

  • "La corrispondenza tra le due aziende è stata molto proficua."

    "Việc trao đổi thư tín giữa hai công ty rất hiệu quả."

  • "Ho ricevuto una corrispondenza dal mio avvocato."

    "Tôi đã nhận được thư từ từ luật sư của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corrispondenza"

Đồng nghĩa

lettera (thư) epistola (thư (trang trọng))

Cách dùng "corrispondenza" & Ghi chú

Cách dùng "corrispondenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'corrispondenza' thường được dùng để chỉ việc trao đổi thư từ hoặc email một cách chính thức hơn so với các từ khác như 'lettere' hay 'email'. Nó cũng có thể ám chỉ sự tương ứng hoặc giống nhau giữa hai sự vật hoặc tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "corrispondenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la corrispondenza
La corrispondenza tra i due documenti è sorprendente.
(Sự tương ứng giữa hai tài liệu thật đáng ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le corrispondenze
Le corrispondenze diplomatiche sono state interrotte.
(Các liên lạc ngoại giao đã bị gián đoạn.)
Với mạo từ không xác định una corrispondenza
Ho ricevuto una corrispondenza anonima.
(Tôi đã nhận được một thư từ vô danh.)