(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lettera
A1
sostantivo A1 Tổng quát

lettera

/ˈlɛt.te.ra/
thư
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lettera"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comunicazione scritta, di contenuto vario, inviata per posta o per altri mezzi.

Ý nghĩa của "lettera" trong tiếng Việt

Thư từ, bưu kiện, v.v., được vận chuyển bởi hệ thống bưu chính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lettera"

  • "Ho ricevuto una lettera da mia sorella."

    "Tôi đã nhận được một lá thư từ em gái tôi."

  • "La lettera è stata spedita ieri."

    "Lá thư đã được gửi đi hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lettera"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lettera" & Ghi chú

Cách dùng "lettera" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'lettera' thường được dùng để chỉ một bức thư viết tay hoặc đánh máy, nhưng cũng có thể dùng để chỉ thư từ nói chung. Cần phân biệt với 'posta' (bưu điện) hoặc 'pacchetto' (bưu kiện).

Ngữ pháp & Chia từ "lettera" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lettera
Ho ricevuto la lettera che mi hai spedito.
(Tôi đã nhận được lá thư mà bạn đã gửi cho tôi.)
Với mạo từ xác định le lettere
Le lettere sono state consegnate questa mattina.
(Những lá thư đã được giao sáng nay.)
Với mạo từ không xác định una lettera
Ho scritto una lettera a mia nonna.
(Tôi đã viết một lá thư cho bà của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Ho ricevuto la lettera dal mio amico ieri."

    "Hôm qua tôi đã nhận được lá thư từ bạn tôi."

  • "Il postino ha consegnato le lettere questa mattina."

    "Người đưa thư đã giao những lá thư sáng nay."

  • "La lettera che ho scritto era piena di amore."

    "Lá thư tôi viết tràn đầy tình yêu."