(Vị trí top_banner)
Hình minh họa universale
B1
aggettivo B1 Tổng quát

universale

/univerˈsaːle/
phổ quát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "universale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda o si estende a tutti o a tutto; valido per tutti i casi.

Ý nghĩa của "universale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho tất cả hoặc toàn bộ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "universale"

  • "La dichiarazione dei diritti umani è universale."

    "Tuyên ngôn nhân quyền là phổ quát."

  • "L'amore è un sentimento universale."

    "Tình yêu là một cảm xúc phổ quát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "universale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "universale" & Ghi chú

Cách dùng "universale" đúng ngữ cảnh

Từ "universale" trong tiếng Ý tương đương với "phổ quát" trong tiếng Việt. Nó mang ý nghĩa bao trùm, áp dụng cho tất cả mọi thứ hoặc mọi người. Cần phân biệt với "generale" (chung chung) là một khái niệm rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "universale" (Grammatica)