universale
Định nghĩa & Giải nghĩa "universale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda o si estende a tutti o a tutto; valido per tutti i casi.
Ý nghĩa của "universale" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho tất cả hoặc toàn bộ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "universale"
-
"La dichiarazione dei diritti umani è universale."
"Tuyên ngôn nhân quyền là phổ quát."
-
"L'amore è un sentimento universale."
"Tình yêu là một cảm xúc phổ quát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "universale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "universale" & Ghi chú
Cách dùng "universale" đúng ngữ cảnh
Từ "universale" trong tiếng Ý tương đương với "phổ quát" trong tiếng Việt. Nó mang ý nghĩa bao trùm, áp dụng cho tất cả mọi thứ hoặc mọi người. Cần phân biệt với "generale" (chung chung) là một khái niệm rộng hơn.