costa
Định nghĩa & Giải nghĩa "costa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La linea di terra che confina con il mare o l'oceano.
Ý nghĩa của "costa" trong tiếng Việt
Đường bờ biển, đặc biệt liên quan đến hình dạng và diện mạo của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "costa"
-
"La costa adriatica è molto frequentata dai turisti."
"Bờ biển Adriatic rất đông khách du lịch."
-
"Abbiamo fatto una passeggiata lungo la costa."
"Chúng tôi đã đi dạo dọc theo bờ biển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "costa" & Ghi chú
Cách dùng "costa" đúng ngữ cảnh
Từ 'costa' trong tiếng Ý tương đương với 'bờ biển' trong tiếng Việt, chỉ đường bờ biển nơi đất liền tiếp giáp với biển. Cần phân biệt với 'spiaggia' (bãi biển).
Ngữ pháp & Chia từ "costa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la costa |
La costa italiana è bellissima.
(Bờ biển Ý rất đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | le coste |
Le coste della Sardegna sono frastagliate.
(Các bờ biển của Sardinia rất gồ ghề.)
|
| Với mạo từ không xác định | una costa |
Abbiamo trovato una costa tranquilla per nuotare.
(Chúng tôi đã tìm thấy một bờ biển yên tĩnh để bơi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le coste italiane sono famose per la loro bellezza."
"Các bờ biển Ý nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng."
-
"Abbiamo visitato molte coste durante la nostra vacanza in Grecia."
"Chúng tôi đã ghé thăm nhiều bờ biển trong kỳ nghỉ của mình ở Hy Lạp."
-
"La protezione delle coste è fondamentale per preservare l'ambiente marino."
"Việc bảo vệ các bờ biển là rất quan trọng để bảo tồn môi trường biển."