(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costa
A2
sostantivo A2 Địa lý, Môi trường

costa

/ˈkɔsta/
bờ biển
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La linea di terra che confina con il mare o l'oceano.

Ý nghĩa của "costa" trong tiếng Việt

Đường bờ biển, đặc biệt liên quan đến hình dạng và diện mạo của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costa"

  • "La costa adriatica è molto frequentata dai turisti."

    "Bờ biển Adriatic rất đông khách du lịch."

  • "Abbiamo fatto una passeggiata lungo la costa."

    "Chúng tôi đã đi dạo dọc theo bờ biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costa"

Đồng nghĩa

litorale (bờ biển, ven biển)

Cách dùng "costa" & Ghi chú

Cách dùng "costa" đúng ngữ cảnh

Từ 'costa' trong tiếng Ý tương đương với 'bờ biển' trong tiếng Việt, chỉ đường bờ biển nơi đất liền tiếp giáp với biển. Cần phân biệt với 'spiaggia' (bãi biển).

Ngữ pháp & Chia từ "costa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la costa
La costa italiana è bellissima.
(Bờ biển Ý rất đẹp.)
Với mạo từ xác định le coste
Le coste della Sardegna sono frastagliate.
(Các bờ biển của Sardinia rất gồ ghề.)
Với mạo từ không xác định una costa
Abbiamo trovato una costa tranquilla per nuotare.
(Chúng tôi đã tìm thấy một bờ biển yên tĩnh để bơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le coste italiane sono famose per la loro bellezza."

    "Các bờ biển Ý nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng."

  • "Abbiamo visitato molte coste durante la nostra vacanza in Grecia."

    "Chúng tôi đã ghé thăm nhiều bờ biển trong kỳ nghỉ của mình ở Hy Lạp."

  • "La protezione delle coste è fondamentale per preservare l'ambiente marino."

    "Việc bảo vệ các bờ biển là rất quan trọng để bảo tồn môi trường biển."