che
Định nghĩa & Giải nghĩa "che"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pronome relativo che introduce una proposizione relativa, riferendosi a una persona o a una cosa, e svolgendo la funzione di complemento oggetto o di complemento di termine.
Ý nghĩa của "che" trong tiếng Việt
Được dùng thay cho 'who' khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "che"
-
"L'uomo che ho visto ieri è molto simpatico."
"Người đàn ông mà tôi đã thấy hôm qua rất dễ mến."
-
"La ragazza che hai incontrato è mia sorella."
"Cô gái mà bạn đã gặp là em gái tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "che"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "che" & Ghi chú
Cách dùng "che" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'che' có thể được dùng thay cho 'who' hoặc 'whom' trong tiếng Anh khi nó đóng vai trò là tân ngữ của động từ hoặc giới từ. Cần lưu ý 'che' không biến đổi theo giống và số.