(Vị trí top_banner)
Hình minh họa che
A2
pronome relativo A2 Ngữ pháp

che

/ke/
người mà (là tân ngữ)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "che"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pronome relativo che introduce una proposizione relativa, riferendosi a una persona o a una cosa, e svolgendo la funzione di complemento oggetto o di complemento di termine.

Ý nghĩa của "che" trong tiếng Việt

Được dùng thay cho 'who' khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "che"

  • "L'uomo che ho visto ieri è molto simpatico."

    "Người đàn ông mà tôi đã thấy hôm qua rất dễ mến."

  • "La ragazza che hai incontrato è mia sorella."

    "Cô gái mà bạn đã gặp là em gái tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "che"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "che" & Ghi chú

Cách dùng "che" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'che' có thể được dùng thay cho 'who' hoặc 'whom' trong tiếng Anh khi nó đóng vai trò là tân ngữ của động từ hoặc giới từ. Cần lưu ý 'che' không biến đổi theo giống và số.

Ngữ pháp & Chia từ "che" (Grammatica)