costituzionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "costituzionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Conforme o autorizzato dalla costituzione di uno stato o società.
Ý nghĩa của "costituzionale" trong tiếng Việt
Phù hợp với hoặc được ủy quyền bởi hiến pháp của một quốc gia hoặc xã hội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "costituzionale"
-
"La Corte Costituzionale è un organo dello Stato italiano."
"Tòa án Hiến pháp là một cơ quan của nhà nước Ý."
-
"La legge deve essere costituzionale per essere valida."
"Luật phải tuân theo hiến pháp thì mới có hiệu lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costituzionale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "costituzionale" & Ghi chú
Cách dùng "costituzionale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'thuộc về hiến pháp' có thể dịch là 'costituzionale'. Cần phân biệt với các từ liên quan đến luật pháp nói chung, vì 'costituzionale' nhấn mạnh đến sự phù hợp với hiến pháp.
Ngữ pháp & Chia từ "costituzionale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio parere costituzionale è che la legge debba essere rivista."
"Ý kiến mang tính hiến pháp của tôi là luật nên được xem xét lại."
-
"La sua interpretazione costituzionale dei fatti è diversa dalla nostra."
"Cách giải thích mang tính hiến pháp của anh ấy/cô ấy về các sự kiện khác với của chúng tôi."
-
"I loro diritti costituzionali sono stati violati durante il processo."
"Các quyền hiến định của họ đã bị vi phạm trong quá trình tố tụng."