(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legittimo
B2
aggettivo B2 Kinh tế

legittimo

/led͡ʒitˈtimo/
lợi nhuận hợp pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legittimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Conforme alla legge o ai principi di giustizia e moralità.

Ý nghĩa của "legittimo" trong tiếng Việt

Hợp pháp, chính đáng, tuân thủ luật pháp hoặc các quy tắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "legittimo"

  • "Il governo legittimo è stato rovesciato da un colpo di stato militare."

    "Chính phủ hợp pháp đã bị lật đổ bởi một cuộc đảo chính quân sự."

  • "Ha avanzato una pretesa legittima all'eredità."

    "Anh ấy đã đưa ra một yêu sách hợp pháp đối với quyền thừa kế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legittimo"

Đồng nghĩa

lecito (hợp pháp, được phép) valido (có giá trị, hợp lệ)

Trái nghĩa

illegittimo (bất hợp pháp)

Cách dùng "legittimo" & Ghi chú

Cách dùng "legittimo" đúng ngữ cảnh

Từ 'legittimo' thường được sử dụng để chỉ những gì được cho phép hoặc được công nhận bởi luật pháp hoặc đạo đức. Nó có thể được dùng để mô tả hành động, quyền lợi, hoặc tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "legittimo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo comportamento era legittimo, dato il contesto."

    "Hành vi của anh ấy là hợp pháp, xét theo bối cảnh."

  • "Abbiamo un legittimo interesse a proteggere i nostri dati personali."

    "Chúng tôi có một lợi ích chính đáng trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình."

  • "Le sue pretese non erano legittime."

    "Những yêu sách của cô ấy không hợp lệ."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel legittimo desiderio di giustizia lo guidava."

    "Cái khát vọng chính đáng về công lý đó đã dẫn lối anh ta."

  • "Bell'esempio di legittima difesa è stato fornito dall'avvocato."

    "Một ví dụ hay về tự vệ chính đáng đã được luật sư đưa ra."

  • "Quei legittimi dubbi che aveva espresso si sono rivelati fondati."

    "Những nghi ngờ chính đáng mà anh ấy đã bày tỏ hóa ra là có cơ sở."