crampo
Định nghĩa & Giải nghĩa "crampo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Contrazione involontaria, improvvisa e dolorosa di uno o più muscoli.
Ý nghĩa của "crampo" trong tiếng Việt
Sự co thắt đột ngột và không tự chủ của một hoặc nhiều cơ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "crampo"
-
"Ho avuto un crampo alla gamba mentre nuotavo."
"Tôi bị chuột rút ở chân khi đang bơi."
-
"Il crampo è passato dopo aver massaggiato il muscolo."
"Cơn chuột rút đã hết sau khi xoa bóp cơ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crampo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "crampo" & Ghi chú
Cách dùng "crampo" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'crampo' chỉ sự co rút cơ đột ngột gây đau đớn. Lưu ý đến cách phát âm và giới của danh từ (maschile).
Ngữ pháp & Chia từ "crampo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il crampo |
Ho avuto un il crampo alla gamba durante la notte.
(Tôi bị chuột rút ở chân vào ban đêm.)
|
| Với mạo từ xác định | i crampi |
I nuotatori spesso soffrono di i crampi muscolari.
(Các vận động viên bơi lội thường bị chuột rút cơ bắp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un crampo |
Sentii un crampo improvviso al polpaccio.
(Tôi cảm thấy một cơn chuột rút đột ngột ở bắp chân.)
|