(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crampo
B1
sostantivo B1 Y học

crampo

/ˈkrampo/
chuột rút
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "crampo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Contrazione involontaria, improvvisa e dolorosa di uno o più muscoli.

Ý nghĩa của "crampo" trong tiếng Việt

Sự co thắt đột ngột và không tự chủ của một hoặc nhiều cơ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "crampo"

  • "Ho avuto un crampo alla gamba mentre nuotavo."

    "Tôi bị chuột rút ở chân khi đang bơi."

  • "Il crampo è passato dopo aver massaggiato il muscolo."

    "Cơn chuột rút đã hết sau khi xoa bóp cơ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crampo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "crampo" & Ghi chú

Cách dùng "crampo" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'crampo' chỉ sự co rút cơ đột ngột gây đau đớn. Lưu ý đến cách phát âm và giới của danh từ (maschile).

Ngữ pháp & Chia từ "crampo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il crampo
Ho avuto un il crampo alla gamba durante la notte.
(Tôi bị chuột rút ở chân vào ban đêm.)
Với mạo từ xác định i crampi
I nuotatori spesso soffrono di i crampi muscolari.
(Các vận động viên bơi lội thường bị chuột rút cơ bắp.)
Với mạo từ không xác định un crampo
Sentii un crampo improvviso al polpaccio.
(Tôi cảm thấy một cơn chuột rút đột ngột ở bắp chân.)