(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spasmo
B1
sostantivo B1 Y học

spasmo

/ˈspaz.mo/
sự co thắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spasmo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Contrazione involontaria e improvvisa di un muscolo o di un gruppo di muscoli.

Ý nghĩa của "spasmo" trong tiếng Việt

Sự co thắt cơ đột ngột, không tự chủ hoặc cử động co giật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spasmo"

  • "Ha avuto uno spasmo muscolare alla gamba durante la partita."

    "Anh ấy bị co thắt cơ ở chân trong trận đấu."

  • "Lo stress può causare spasmi allo stomaco."

    "Căng thẳng có thể gây ra các cơn co thắt ở dạ dày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spasmo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spasmo" & Ghi chú

Cách dùng "spasmo" đúng ngữ cảnh

Il termine 'spasmo' si riferisce a una contrazione muscolare improvvisa e involontaria. Può essere usato in contesti medici o per descrivere sensazioni simili dovute a stress o stanchezza. Simile a 'crampo' ma 'spasmo' ha una connotazione più medica o neurologica.

Ngữ pháp & Chia từ "spasmo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo spasmo
Ha avuto un forte spasmo muscolare alla gamba.
(Anh ấy bị co thắt cơ bắp chân rất mạnh.)
Với mạo từ xác định gli spasmi
La malattia gli causava forti spasmi.
(Căn bệnh gây ra cho anh ấy những cơn co thắt dữ dội.)
Với mạo từ không xác định uno spasmo
Sentii uno spasmo allo stomaco dopo aver mangiato.
(Tôi cảm thấy một cơn co thắt ở dạ dày sau khi ăn.)