(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cranio
B1
sostantivo B1 Y học/Giải phẫu học

cranio

/ˈkra.njo/
hộp sọ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cranio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scheletro osseo della testa che racchiude e protegge l'encefalo.

Ý nghĩa của "cranio" trong tiếng Việt

Bộ xương bao bọc não của động vật có xương sống; sọ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cranio"

  • "Il cranio umano è composto da diverse ossa saldate insieme."

    "Hộp sọ người được cấu tạo từ nhiều xương hợp nhất với nhau."

  • "Un trauma cranico può causare danni cerebrali."

    "Chấn thương sọ não có thể gây tổn thương não."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cranio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cranio" & Ghi chú

Cách dùng "cranio" đúng ngữ cảnh

Cranio đề cập đến toàn bộ phần xương bảo vệ não. Trong tiếng Việt, 'sọ' và 'hộp sọ' có thể được dùng thay thế, nhưng trong tiếng Ý, cần phân biệt cranio (toàn bộ hộp sọ) và osso cranico (một xương sọ cụ thể).

Ngữ pháp & Chia từ "cranio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cranio
Il cranio protegge il cervello.
(Hộp sọ bảo vệ não bộ.)
Với mạo từ xác định i crani
I crani antichi sono stati ritrovati durante gli scavi.
(Những hộp sọ cổ đã được tìm thấy trong quá trình khai quật.)
Với mạo từ không xác định un cranio
Un cranio umano è stato trovato nel bosco.
(Một hộp sọ người đã được tìm thấy trong rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il cranio umano è una struttura ossea molto resistente."

    "Sọ người là một cấu trúc xương rất bền."

  • "Lo studio dei crani antichi fornisce informazioni preziose sulla storia dell'umanità."

    "Nghiên cứu về những hộp sọ cổ đại cung cấp thông tin quý giá về lịch sử nhân loại."

  • "I crani dei mammiferi marini si sono adattati alla vita acquatica."

    "Sọ của các loài động vật có vú biển đã thích nghi với cuộc sống dưới nước."

Danh từ số nhiều
  • "I crani antichi sono stati trovati durante gli scavi archeologici."

    "Những hộp sọ cổ đã được tìm thấy trong quá trình khai quật khảo cổ."

  • "Gli scienziati hanno studiato attentamente i crani per capire l'evoluzione umana."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu cẩn thận các hộp sọ để hiểu sự tiến hóa của loài người."

  • "Le radiografie hanno rivelato fratture multiple nei crani delle vittime."

    "Các tia X đã tiết lộ nhiều vết nứt trong hộp sọ của các nạn nhân."