testa
Định nghĩa & Giải nghĩa "testa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte superiore del corpo umano o anteriore del corpo animale, contenente il cervello.
Ý nghĩa của "testa" trong tiếng Việt
Phần trên của cơ thể người, hoặc phần trước hoặc trên của cơ thể động vật, chứa não, miệng và các cơ quan cảm giác chính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "testa"
-
"Mi fa male la testa."
"Tôi bị đau đầu."
-
"Ha una bella testa."
"Anh ấy/cô ấy có một cái đầu đẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "testa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "testa" & Ghi chú
Cách dùng "testa" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'testa' là từ phổ biến nhất để chỉ 'đầu'. Cần phân biệt với 'capo', thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc mang tính biểu tượng (ví dụ: 'capo di stato' - người đứng đầu nhà nước). Số nhiều của 'testa' là 'teste'.
Ngữ pháp & Chia từ "testa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la testa |
La testa mi fa male.
(Tôi bị đau đầu.)
|
| Với mạo từ xác định | le teste |
Le teste dei bambini sono piccole.
(Đầu của những đứa trẻ thì nhỏ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una testa |
Ho visto una testa spuntare dalla finestra.
(Tôi thấy một cái đầu ló ra từ cửa sổ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto una testa spuntare dalla folla."
"Tôi đã thấy một cái đầu nhô ra khỏi đám đông."
-
"Marco ha una gran testa; è molto intelligente."
"Marco có một cái đầu tuyệt vời; anh ấy rất thông minh."
-
"Oggi ho un mal di testa terribile."
"Hôm nay tôi bị đau đầu khủng khiếp."
-
"Le teste dei manichini nel negozio erano tutte rivolte verso la vetrina."
"Những cái đầu của các ma-nơ-canh trong cửa hàng đều hướng về phía cửa kính."
-
"Molte persone scuotono le teste in segno di disapprovazione quando sentono certe notizie."
"Nhiều người lắc đầu thể hiện sự không đồng tình khi nghe một số tin tức."
-
"Dopo l'incidente, ho dovuto fare una radiografia alla testa per escludere lesioni."
"Sau vụ tai nạn, tôi phải chụp X-quang đầu để loại trừ các tổn thương."