(Vị trí top_banner)
Hình minh họa creare un profilo oggettivo
B2
locuzione nominale B2 Quản trị kinh doanh, Khoa học xã hội, Công nghệ thông tin

creare un profilo oggettivo

/kreˈaːre un proˈfiːlo odʒːetˈtiːvo/
lập hồ sơ khách quan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "creare un profilo oggettivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il processo di creazione di una descrizione di qualcuno o qualcosa basata su dati e prove fattuali, senza emozioni o opinioni personali.

Ý nghĩa của "creare un profilo oggettivo" trong tiếng Việt

Quá trình tạo ra một mô tả về ai đó hoặc điều gì đó dựa trên dữ liệu và bằng chứng thực tế, không có cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "creare un profilo oggettivo"

  • "L'azienda ha deciso di creare un profilo oggettivo di ogni candidato per garantire un processo di selezione equo."

    "Công ty đã quyết định lập hồ sơ khách quan cho mỗi ứng viên để đảm bảo một quy trình tuyển chọn công bằng."

  • "Per valutare le prestazioni dei dipendenti, è essenziale creare un profilo oggettivo basato su dati misurabili."

    "Để đánh giá hiệu suất của nhân viên, điều quan trọng là phải lập một hồ sơ khách quan dựa trên dữ liệu có thể đo lường được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "creare un profilo oggettivo"

Đồng nghĩa

compilare una scheda oggettiva (lập một bảng thông tin khách quan) redigere una valutazione imparziale (soạn thảo một đánh giá khách quan)

Trái nghĩa

creare un profilo soggettivo (lập hồ sơ chủ quan)

Cách dùng "creare un profilo oggettivo" & Ghi chú

Cách dùng "creare un profilo oggettivo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như tuyển dụng, đánh giá hiệu suất, hoặc trong các lĩnh vực đòi hỏi sự khách quan như khoa học và pháp luật. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dựa vào thông tin xác thực thay vì cảm xúc cá nhân khi đánh giá một đối tượng hoặc tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "creare un profilo oggettivo" (Grammatica)