(Vị trí top_banner)
Hình minh họa processo
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Khoa học, Chung

processo

/proˈt͡ʃɛs.so/
phiên tòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "processo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme degli atti compiuti per l'amministrazione della giustizia, dall'inizio di una causa alla sentenza definitiva.

Ý nghĩa của "processo" trong tiếng Việt

Một cuộc kiểm tra chính thức các bằng chứng trước một thẩm phán, và thường là trước một bồi thẩm đoàn, để quyết định tội hay vô tội trong một vụ án hình sự hoặc dân sự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "processo"

  • "Il processo è stato lungo e difficile."

    "Phiên tòa đã diễn ra dài và khó khăn."

  • "L'avvocato ha presentato nuove prove durante il processo."

    "Luật sư đã trình bày bằng chứng mới trong phiên tòa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "processo"

Đồng nghĩa

causa (vụ kiện) dibattimento (tranh tụng)

Cách dùng "processo" & Ghi chú

Cách dùng "processo" đúng ngữ cảnh

Từ 'processo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'phiên tòa' trong tiếng Việt. Nó bao gồm toàn bộ quá trình tố tụng, từ khi bắt đầu vụ án đến khi có phán quyết cuối cùng. 'Phiên tòa' chỉ là một phần của 'processo'.

Ngữ pháp & Chia từ "processo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il processo
Il processo decisionale è stato lungo e complesso.
(Quá trình ra quyết định rất dài và phức tạp.)
Với mạo từ xác định i processi
I processi industriali sono inquinanti.
(Các quy trình công nghiệp gây ô nhiễm.)
Với mạo từ không xác định un processo
È stato avviato un processo di riforma.
(Một quá trình cải cách đã được bắt đầu.)