processo
Định nghĩa & Giải nghĩa "processo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme degli atti compiuti per l'amministrazione della giustizia, dall'inizio di una causa alla sentenza definitiva.
Ý nghĩa của "processo" trong tiếng Việt
Một cuộc kiểm tra chính thức các bằng chứng trước một thẩm phán, và thường là trước một bồi thẩm đoàn, để quyết định tội hay vô tội trong một vụ án hình sự hoặc dân sự.
Câu ví dụ tiếng Ý với "processo"
-
"Il processo è stato lungo e difficile."
"Phiên tòa đã diễn ra dài và khó khăn."
-
"L'avvocato ha presentato nuove prove durante il processo."
"Luật sư đã trình bày bằng chứng mới trong phiên tòa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "processo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "processo" & Ghi chú
Cách dùng "processo" đúng ngữ cảnh
Từ 'processo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'phiên tòa' trong tiếng Việt. Nó bao gồm toàn bộ quá trình tố tụng, từ khi bắt đầu vụ án đến khi có phán quyết cuối cùng. 'Phiên tòa' chỉ là một phần của 'processo'.
Ngữ pháp & Chia từ "processo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il processo |
Il processo decisionale è stato lungo e complesso.
(Quá trình ra quyết định rất dài và phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | i processi |
I processi industriali sono inquinanti.
(Các quy trình công nghiệp gây ô nhiễm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un processo |
È stato avviato un processo di riforma.
(Một quá trình cải cách đã được bắt đầu.)
|