(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Crescere
A2
Verbo A2 General

Crescere

/ˈkreʃʃere/
Nuôi nấng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Crescere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allevare e educare un figlio fino all'età adulta.

Ý nghĩa của "Crescere" trong tiếng Việt

Nuôi nấng, nuôi dưỡng một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Crescere"

  • "I miei genitori mi hanno cresciuto con amore e dedizione."

    "Bố mẹ tôi đã nuôi nấng tôi bằng tình yêu và sự tận tâm."

  • "Crescere un figlio non è un compito facile."

    "Nuôi nấng một đứa con không phải là một nhiệm vụ dễ dàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Crescere"

Đồng nghĩa

Allevare (Nuôi dưỡng) Educare (Giáo dục)

Trái nghĩa

Abbandonare (Bỏ rơi)

Cách dùng "Crescere" & Ghi chú

Cách dùng "Crescere" đúng ngữ cảnh

Động từ "crescere" mang nghĩa rộng hơn "nuôi nấng" trong tiếng Việt, bao gồm cả quá trình lớn lên và phát triển về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với "allevare" (chăn nuôi động vật) và "curare" (chăm sóc).

Ngữ pháp & Chia từ "Crescere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "Crescere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) cresco
Io cresco in fretta.
(Tôi lớn nhanh.)
tu (bạn) cresci
Tu cresci ogni giorno di più.
(Bạn lớn lên mỗi ngày.)
lui/lei (anh/cô ấy) cresce
Lei cresce bene grazie a una dieta sana.
(Cô ấy lớn lên khỏe mạnh nhờ một chế độ ăn uống lành mạnh.)
noi (chúng tôi) cresciamo
Noi cresciamo insieme come una famiglia.
(Chúng tôi cùng nhau lớn lên như một gia đình.)
voi (các bạn) crescete
Voi crescete rapidamente in questo ambiente.
(Các bạn lớn lên nhanh chóng trong môi trường này.)
loro (họ) crescono
I fiori crescono nel giardino.
(Những bông hoa lớn lên trong vườn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): Cresciuto
"Il bambino è cresciuto molto quest'anno."
(Đứa trẻ đã lớn lên rất nhiều trong năm nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessimo più tempo, potremmo crescere i nostri figli con più attenzione."

    "Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta có thể nuôi dạy con cái cẩn thận hơn."

  • "Se crescessi un figlio da solo, sarebbe una sfida molto grande."

    "Nếu tôi nuôi một đứa con một mình, đó sẽ là một thử thách rất lớn."

  • "Se i genitori non crescessero i figli con amore, il mondo sarebbe un posto peggiore."

    "Nếu cha mẹ không nuôi dạy con cái bằng tình yêu thương, thế giới sẽ là một nơi tồi tệ hơn."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo crescendo i nostri figli con amore e dedizione."

    "Chúng tôi đang nuôi dạy con cái bằng tình yêu và sự tận tâm."

  • "Marco sta crescendo suo nipote da quando i suoi genitori sono morti."

    "Marco đang nuôi nấng cháu trai của mình kể từ khi bố mẹ nó qua đời."

  • "La nonna sta crescendo il suo nipotino perché la madre lavora tutto il giorno."

    "Bà đang nuôi nấng đứa cháu nhỏ của mình vì mẹ nó làm việc cả ngày."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia si crescono molti bambini con amore."

    "Ở Ý, nhiều trẻ em được nuôi dưỡng với tình yêu thương."

  • "Si cresce bene in questa famiglia, tutti si aiutano."

    "Người ta được nuôi dưỡng tốt trong gia đình này, mọi người đều giúp đỡ lẫn nhau."

  • "In campagna si crescevano polli e conigli."

    "Ở vùng nông thôn, người ta đã nuôi gà và thỏ."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che fosse necessario che tu crescessi i tuoi figli con più rigore."

    "Tôi đã nghĩ rằng cần thiết để bạn nuôi dạy con cái của mình nghiêm khắc hơn."

  • "Era importante che noi crescessimo i nostri nipoti in un ambiente sano e stimolante."

    "Điều quan trọng là chúng tôi nuôi dạy các cháu của mình trong một môi trường lành mạnh và kích thích."

  • "Dubitavo che lei crescesse un figlio da sola senza alcun aiuto."

    "Tôi nghi ngờ rằng cô ấy có thể nuôi một đứa con một mình mà không có bất kỳ sự giúp đỡ nào."