(Vị trí top_banner)
Hình minh họa critico
B2
sostantivo B2 Tổng quát

critico

/ˈkriːtiko/
nhà phê bình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "critico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che esprime giudizi e valutazioni su opere letterarie, artistiche, scientifiche o su eventi e fenomeni di vario genere.

Ý nghĩa của "critico" trong tiếng Việt

Những người viết đánh giá, phê bình về sách, vở kịch, phim, v.v., để xuất bản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "critico"

  • "È un critico cinematografico molto rispettato."

    "Anh ấy là một nhà phê bình điện ảnh rất được kính trọng."

  • "La recensione del critico è stata molto positiva."

    "Bài đánh giá của nhà phê bình rất tích cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "critico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "critico" & Ghi chú

Cách dùng "critico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'critico' có thể chỉ cả người phê bình nam và được sử dụng như tính từ. Cần phân biệt sắc thái nghĩa giữa 'critico' (người đưa ra đánh giá chuyên môn) và 'commentatore' (người bình luận, nhận xét chung).

Ngữ pháp & Chia từ "critico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il critico
Il critico ha elogiato il film.
(Nhà phê bình đã khen ngợi bộ phim.)
Với mạo từ xác định i critici
I critici hanno opinioni diverse.
(Các nhà phê bình có những ý kiến khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un critico
È stato assunto un critico per il giornale.
(Một nhà phê bình đã được thuê cho tờ báo.)