(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giudice
B1
sostantivo B1 Tổng quát

giudice

/ˈdʒuːditʃe/
thẩm phán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giudice"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Funzionario dello Stato, laureato in giurisprudenza, che esercita la funzione di giudicare e sentenziare in un tribunale.

Ý nghĩa của "giudice" trong tiếng Việt

Thẩm phán, quan tòa, người có thẩm quyền xét xử tại tòa án.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giudice"

  • "Il giudice ha emesso la sentenza."

    "Thẩm phán đã tuyên án."

  • "Il giudice è responsabile dell'applicazione della legge."

    "Thẩm phán chịu trách nhiệm thi hành luật pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giudice"

Đồng nghĩa

magistrato (quan tòa)

Cách dùng "giudice" & Ghi chú

Cách dùng "giudice" đúng ngữ cảnh

Từ 'giudice' tương đương với 'thẩm phán' trong tiếng Việt, chỉ người có quyền xét xử tại tòa án. Cần phân biệt với 'avvocato' (luật sư) người bào chữa cho bị cáo.

Ngữ pháp & Chia từ "giudice" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il giudice
Il giudice ha emesso la sentenza.
(Thẩm phán đã đưa ra phán quyết.)
Với mạo từ xác định i giudici
I giudici hanno ascoltato le testimonianze.
(Các thẩm phán đã lắng nghe những lời khai.)
Với mạo từ không xác định un giudice
È necessario nominare un giudice imparziale.
(Cần phải chỉ định một thẩm phán vô tư.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I giudici italiani sono molto rispettati per la loro integrità."

    "Các thẩm phán Ý rất được kính trọng vì sự chính trực của họ."

  • "Nel processo, i giudici hanno ascoltato attentamente le testimonianze di tutti i testimoni."

    "Trong phiên tòa, các thẩm phán đã lắng nghe cẩn thận lời khai của tất cả các nhân chứng."

  • "Molti giudici si sono impegnati a combattere la corruzione nel sistema giudiziario."

    "Nhiều thẩm phán đã cam kết đấu tranh chống tham nhũng trong hệ thống tư pháp."