(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cuoio
B1
sostantivo B1 Thuộc da/Công nghiệp da

cuoio

/ˈkwoːjo/
da thuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cuoio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pelle di animale conciata, usata per fabbricare calzature, borse, ecc.

Ý nghĩa của "cuoio" trong tiếng Việt

Da động vật đã được xử lý bằng tannin để chuyển thành da thuộc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cuoio"

  • "Questa borsa è fatta di cuoio di alta qualità."

    "Chiếc túi này được làm từ da thuộc chất lượng cao."

  • "Le scarpe di cuoio sono resistenti e durature."

    "Giày da thuộc rất bền và lâu hỏng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cuoio"

Đồng nghĩa

pelle conciata (Da đã thuộc)

Cách dùng "cuoio" & Ghi chú

Cách dùng "cuoio" đúng ngữ cảnh

Từ "cuoio" thường được dùng để chỉ da thuộc đã qua xử lý và có độ bền cao, thường được sử dụng trong sản xuất giày dép, túi xách, và các sản phẩm khác cần độ bền.

Ngữ pháp & Chia từ "cuoio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cuoio
La giacca è fatta di il cuoio.
(Cái áo khoác được làm bằng da.)
Với mạo từ xác định i cuoi
I cuoi utilizzati per le scarpe sono di alta qualità.
(Những loại da được sử dụng cho giày dép có chất lượng cao.)
Với mạo từ không xác định del cuoio
Ho bisogno di comprare del cuoio per fare una cintura.
(Tôi cần mua một ít da để làm một cái thắt lưng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il divano è rivestito di cuoio pregiato."

    "Chiếc ghế sofa được bọc bằng da thuộc cao cấp."

  • "Ho comprato una cintura di cuoio marrone."

    "Tôi đã mua một chiếc thắt lưng da màu nâu."

  • "L'odore del cuoio nuovo è inconfondibile."

    "Mùi của da mới là không thể nhầm lẫn."