dannazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "dannazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condanna alla pena eterna.
Ý nghĩa của "dannazione" trong tiếng Việt
Sự bị nguyền rủa, kết án xuống địa ngục để chịu sự trừng phạt vĩnh viễn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dannazione"
-
"La dannazione eterna lo attende."
"Sự nguyền rủa vĩnh cửu đang chờ đợi hắn."
-
"Il sacerdote lanciò una dannazione contro i peccatori."
"Vị linh mục giáng một lời nguyền rủa lên những kẻ tội lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dannazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dannazione" & Ghi chú
Cách dùng "dannazione" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để diễn tả sự nguyền rủa nghiêm trọng, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc siêu nhiên. Có sắc thái mạnh hơn so với các từ khác như 'maledizione'.