(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dannazione
B2
sostantivo femminile B2 Tôn giáo/Đạo đức

dannazione

/dannaˈtsjone/
sự nguyền rủa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dannazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condanna alla pena eterna.

Ý nghĩa của "dannazione" trong tiếng Việt

Sự bị nguyền rủa, kết án xuống địa ngục để chịu sự trừng phạt vĩnh viễn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dannazione"

  • "La dannazione eterna lo attende."

    "Sự nguyền rủa vĩnh cửu đang chờ đợi hắn."

  • "Il sacerdote lanciò una dannazione contro i peccatori."

    "Vị linh mục giáng một lời nguyền rủa lên những kẻ tội lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dannazione"

Đồng nghĩa

maledizione (Lời nguyền) anatema (Sự ruồng bỏ, sự lên án)

Cách dùng "dannazione" & Ghi chú

Cách dùng "dannazione" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả sự nguyền rủa nghiêm trọng, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc siêu nhiên. Có sắc thái mạnh hơn so với các từ khác như 'maledizione'.

Ngữ pháp & Chia từ "dannazione" (Grammatica)